Kết quả AC Milan vs Lazio, 02h45 ngày 30/11
Kết quả AC Milan vs Lazio
Nhận định, Soi kèo AC Milan vs Lazio 02h45 ngày 30/11: Chiến thắng cách biệt
Đối đầu AC Milan vs Lazio
Phong độ AC Milan gần đây
Phong độ Lazio gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/11/202502:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.84+0.75
1.04O 2.25
0.89U 2.25
0.841
1.75X
3.402
5.00Hiệp 1-0.25
0.86+0.25
1.04O 0.5
0.40U 0.5
1.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AC Milan vs Lazio
-
Sân vận động: San Siro
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 0℃~1℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Serie A 2025-2026 » vòng 13
-
AC Milan vs Lazio: Diễn biến chính
-
26'Fikayo Tomori0-0
-
51'Rafael Leao (Assist:Fikayo Tomori)
1-0 -
57'1-0Luca Pellegrini
-
62'1-0Fisayo Dele-Bashiru
Matias Vecino -
62'1-0Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Boulaye Dia -
64'Matteo Gabbia1-0
-
65'Ruben Loftus Cheek
Youssouf Fofana1-0 -
70'1-0Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Gustav Isaksen -
72'1-0Alessio Romagnoli
-
82'Samuele Ricci
Christopher Nkunku1-0 -
85'1-0Nuno Tavares
Luca Pellegrini -
85'1-0Tijjani Noslin
Toma Basic -
89'Samuele Ricci1-0
-
90'1-0Mattia Zaccagni
-
90'1-0Alessio Romagnoli No penalty confirmed
-
AC Milan vs Lazio: Đội hình chính và dự bị
-
AC Milan3-5-2Lazio4-3-316Mike Maignan31Starhinja Pavlovic46Matteo Gabbia23Fikayo Tomori33Davide Bartesaghi12Adrien Rabiot14Luka Modric19Youssouf Fofana56Alexis Saelemaekers18Christopher Nkunku10Rafael Leao18Gustav Isaksen19Boulaye Dia10Mattia Zaccagni8Matteo Guendouzi5Matias Vecino26Toma Basic77Adam Marusic34Mario Gila13Alessio Romagnoli3Luca Pellegrini94Ivan Provedel
- Đội hình dự bị
-
4Samuele Ricci8Ruben Loftus Cheek5Koni De Winter2Pervis Josue Estupinan Tenorio27David Odogu37Matteo Pittarella1Pietro Terracciano30Ardon JashariValentin Mariano Castellanos Gimenez 11Tijjani Noslin 14Fisayo Dele-Bashiru 7Nuno Tavares 17Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito 9Oliver Nielsen 25Reda Belahyane 21Christos Mandas 35Alessio Furlanetto 55Manuel Lazzari 29Patricio Gabarron Gil,Patric 4
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Massimiliano AllegriMaurizio Sarri
- BXH Serie A
- BXH bóng đá Ý mới nhất
-
AC Milan vs Lazio: Số liệu thống kê
-
AC MilanLazio
-
Giao bóng trước
-
-
16Tổng cú sút9
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
10Phạm lỗi12
-
-
1Phạt góc4
-
-
12Sút Phạt10
-
-
1Việt vị2
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
22Đánh đầu14
-
-
4Cứu thua3
-
-
11Cản phá thành công9
-
-
10Thử thách11
-
-
21Long pass26
-
-
5Successful center4
-
-
2Thay người5
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
0Woodwork1
-
-
10Đánh đầu thành công8
-
-
7Cản sút1
-
-
10Rê bóng thành công9
-
-
1Đánh chặn3
-
-
22Ném biên14
-
-
495Số đường chuyền569
-
-
88%Chuyền chính xác88%
-
-
104Pha tấn công98
-
-
38Tấn công nguy hiểm38
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
1Big Chances2
-
-
0Big Chances Missed2
-
-
11Shots Inside Box5
-
-
5Shots Outside Box4
-
-
41Duels Won33
-
-
1.56Expected Goals0.68
-
-
1.44xG Open Play0.42
-
-
1.56xG Non Penalty0.68
-
-
1.5xGOT1.23
-
-
23Touches In Opposition Box15
-
-
13Accurate Crosses16
-
-
31Ground Duels Won25
-
-
10Aerial Duels Won8
-
-
21Clearances10
-
BXH Serie A 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Milan | 38 | 27 | 6 | 5 | 89 | 35 | 54 | 87 | T H T T H H |
| 2 | Napoli | 38 | 23 | 7 | 8 | 58 | 36 | 22 | 76 | B T H B T T |
| 3 | AS Roma | 38 | 23 | 4 | 11 | 59 | 31 | 28 | 73 | H T T T T T |
| 4 | Como | 38 | 20 | 11 | 7 | 65 | 29 | 36 | 71 | B T H T T T |
| 5 | AC Milan | 38 | 20 | 10 | 8 | 53 | 35 | 18 | 70 | T H B B T B |
| 6 | Juventus | 38 | 19 | 12 | 7 | 61 | 34 | 27 | 69 | T H H T B H |
| 7 | Atalanta | 38 | 15 | 14 | 9 | 51 | 36 | 15 | 59 | H B H T B H |
| 8 | Bologna | 38 | 16 | 8 | 14 | 49 | 46 | 3 | 56 | B B H T T H |
| 9 | Lazio | 38 | 14 | 12 | 12 | 41 | 40 | 1 | 54 | T H T B B T |
| 10 | Udinese | 38 | 14 | 8 | 16 | 45 | 48 | -3 | 50 | B H T T B B |
| 11 | Sassuolo | 38 | 14 | 7 | 17 | 46 | 50 | -4 | 49 | T H T B B B |
| 12 | Torino | 38 | 12 | 9 | 17 | 44 | 63 | -19 | 45 | H H B T B H |
| 13 | Parma | 38 | 11 | 12 | 15 | 28 | 46 | -18 | 45 | T T B B B T |
| 14 | Cagliari | 38 | 11 | 10 | 17 | 40 | 53 | -13 | 43 | B T H B T T |
| 15 | Fiorentina | 38 | 9 | 15 | 14 | 41 | 50 | -9 | 42 | H H B H T H |
| 16 | Genoa | 38 | 10 | 11 | 17 | 41 | 51 | -10 | 41 | T B H H B B |
| 17 | Lecce | 38 | 10 | 8 | 20 | 28 | 50 | -22 | 38 | H H T B T T |
| 18 | Cremonese | 38 | 8 | 10 | 20 | 32 | 57 | -25 | 34 | H B B T T B |
| 19 | Verona | 38 | 3 | 12 | 23 | 25 | 61 | -36 | 21 | B H H B H B |
| 20 | Pisa | 38 | 2 | 12 | 24 | 26 | 71 | -45 | 18 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

