Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về IMT Novi Beograd vs Vojvodina Novi Sad, 01h00 ngày 05/4

VĐQG Serbia 2025-2026: IMT Novi Beograd vs Vojvodina Novi Sad

Lịch sử đối đầu IMT Novi Beograd vs Vojvodina Novi Sad trước đây

  • 02/11/2025
    Vojvodina Novi Sad
    1 - 3
    IMT Novi Beograd
    0 - 1
    W
  • 22/02/2025
    Vojvodina Novi Sad
    0 - 1
    IMT Novi Beograd
    0 - 0
    W
  • 23/09/2024
    IMT Novi Beograd
    0 - 3
    Vojvodina Novi Sad
    0 - 0
    L
  • 13/03/2024
    IMT Novi Beograd
    1 - 3
    Vojvodina Novi Sad
    0 - 1
    L
  • 29/09/2023
    Vojvodina Novi Sad
    2 - 1
    IMT Novi Beograd
    1 - 1
    L

Thống kê thành tích đối đầu IMT Novi Beograd vs Vojvodina Novi Sad

- Thống kê lịch sử đối đầu IMT Novi Beograd vs Vojvodina Novi Sad: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
5 2 0 3

- Thống kê lịch sử đối đầu IMT Novi Beograd vs Vojvodina Novi Sad: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Serbia 5 2 0 3

- Thống kê lịch sử đối đầu IMT Novi Beograd vs Vojvodina Novi Sad: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
IMT Novi Beograd (sân nhà) 2 0 0 2
IMT Novi Beograd (sân khách) 3 2 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận IMT Novi Beograd thắng
Bại: là số trận IMT Novi Beograd thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Serbia mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội IMT Novi BeogradVojvodina Novi Sad trên Bảng xếp hạng của VĐQG Serbia mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Serbia 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Crvena Zvezda 28 22 3 3 82 20 62 69 T T T T T T
2 Vojvodina Novi Sad 28 18 4 6 52 27 25 58 T B B T T T
3 Partizan Belgrade 28 18 3 7 59 37 22 57 T B B B T H
4 Novi Pazar 28 13 8 7 36 32 4 47 T T T T H H
5 FK Zeleznicar Pancevo 28 13 6 9 38 29 9 45 B H T H T B
6 OFK Beograd 29 10 9 10 39 39 0 39 H T H H H T
7 Radnik Surdulica 28 10 8 10 36 33 3 38 H T H H H T
8 Cukaricki Stankom 28 10 8 10 42 43 -1 38 B H T B H T
9 Radnicki 1923 Kragujevac 28 8 10 10 31 36 -5 34 H H B H B H
10 Backa Topola 29 8 10 11 25 32 -7 34 H B H B H T
11 Radnicki Nis 29 9 6 14 34 39 -5 33 T T H B B B
12 IMT Novi Beograd 28 9 6 13 32 48 -16 33 T B H T B H
13 Habitpharm Javor 28 7 10 11 26 36 -10 31 B H B T H H
14 Mladost Lucani 28 6 10 12 20 45 -25 28 B H B B B H
15 FK Spartak Zlatibor Voda 28 4 9 15 31 50 -19 21 B H H B T B
16 FK Napredak Krusevac 29 2 8 19 26 63 -37 14 B H B H B B

Title Play-offs Relegation Play-offs
Cập nhật: