Kết quả AS Camberene vs US Ouakam Dakar, 23h30 ngày 15/03
Kết quả AS Camberene vs US Ouakam Dakar
Đối đầu AS Camberene vs US Ouakam Dakar
Phong độ AS Camberene gần đây
Phong độ US Ouakam Dakar gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 15/03/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.03-0
0.78O 1.5
0.76U 1.5
0.881
3.10X
2.402
2.62Hiệp 1+0
1.00-0
0.80O 0.5
0.80U 0.5
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AS Camberene vs US Ouakam Dakar
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Senegal 2025-2026 » vòng 19
-
AS Camberene vs US Ouakam Dakar: Diễn biến chính
-
35'0-1
Mamadou Sarr
- BXH VĐQG Senegal
- BXH bóng đá Senegal mới nhất
-
AS Camberene vs US Ouakam Dakar: Số liệu thống kê
-
AS CambereneUS Ouakam Dakar
-
2Tổng cú sút5
-
-
1Sút trúng cầu môn2
-
-
4Phạt góc2
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
1Sút ra ngoài3
-
-
67Pha tấn công37
-
-
43Tấn công nguy hiểm47
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
BXH VĐQG Senegal 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Teunhueth FC | 28 | 12 | 14 | 2 | 20 | 6 | 14 | 50 | T T H H T T |
| 2 | Ajel de Rufisque | 28 | 13 | 9 | 6 | 24 | 18 | 6 | 48 | B H B H T B |
| 3 | US Goree | 28 | 11 | 13 | 4 | 28 | 13 | 15 | 46 | H H H H B T |
| 4 | Generation Foot | 28 | 12 | 9 | 7 | 34 | 19 | 15 | 45 | T B T T T T |
| 5 | ASC Wally Daan | 28 | 10 | 12 | 6 | 27 | 22 | 5 | 42 | B H T H B T |
| 6 | Casamance | 28 | 7 | 18 | 3 | 28 | 18 | 10 | 39 | H H H B T T |
| 7 | US Ouakam Dakar | 28 | 7 | 18 | 3 | 19 | 12 | 7 | 39 | T H H H T H |
| 8 | ASC Jaraaf | 28 | 8 | 13 | 7 | 19 | 16 | 3 | 37 | H T B H H T |
| 9 | Pikine | 28 | 7 | 13 | 8 | 18 | 15 | 3 | 34 | T T H H H B |
| 10 | Mbour | 28 | 5 | 17 | 6 | 18 | 19 | -1 | 32 | H H T H T B |
| 11 | HLM | 28 | 4 | 17 | 7 | 16 | 23 | -7 | 29 | H B T H H B |
| 12 | AS Dakar Sacre Coeur | 28 | 4 | 15 | 9 | 22 | 36 | -14 | 27 | T H B H B B |
| 13 | Guediawaye | 28 | 6 | 8 | 14 | 27 | 33 | -6 | 26 | H H B H B B |
| 14 | Linguere | 28 | 3 | 15 | 10 | 20 | 33 | -13 | 24 | B B H H H H |
| 15 | SONACOS | 28 | 4 | 12 | 12 | 17 | 37 | -20 | 24 | B H H H B H |
| 16 | AS Camberene | 28 | 2 | 15 | 11 | 14 | 31 | -17 | 21 | B H H H B H |

