Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Livingston vs Kilmarnock, 20h00 ngày 17/5
Kết quả Livingston vs Kilmarnock
Đối đầu Livingston vs Kilmarnock
Phong độ Livingston gần đây
Phong độ Kilmarnock gần đây
VĐQG Scotland 2025-2026: Livingston vs Kilmarnock
-
Giải đấu: VĐQG ScotlandMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 17/5/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Livingston vs Kilmarnock trước đây
-
21/03/2026Kilmarnock2 - 0Livingston1 - 0L
-
10/01/2026Livingston1 - 1Kilmarnock1 - 0D
-
02/08/2025Kilmarnock2 - 2Livingston2 - 0D
-
08/02/2024Kilmarnock1 - 0Livingston0 - 0L
-
16/12/2023Livingston0 - 0Kilmarnock0 - 0D
-
21/10/2023Kilmarnock3 - 1Livingston2 - 1L
-
13/05/2023Kilmarnock2 - 0Livingston0 - 0L
-
04/02/2023Livingston3 - 1Kilmarnock3 - 0W
-
05/11/2022Kilmarnock2 - 3Livingston2 - 1W
-
17/07/2025Kilmarnock1 - 0Livingston1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Livingston vs Kilmarnock
- Thống kê lịch sử đối đầu Livingston vs Kilmarnock: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Livingston vs Kilmarnock: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Scotland | 9 | 2 | 3 | 4 |
| Cúp Liên Đoàn Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Livingston vs Kilmarnock: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Livingston (sân nhà) | 3 | 1 | 2 | 0 |
| Livingston (sân khách) | 7 | 1 | 1 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Livingston thắng
Bại: là số trận Livingston thua
Thắng: là số trận Livingston thắng
Bại: là số trận Livingston thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Scotland mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Livingston và Kilmarnock trên Bảng xếp hạng của VĐQG Scotland mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Scotland 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 77 | T T H |
| 2 | Celtic FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 5 | 76 | T T T |
| 3 | Glasgow Rangers | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 8 | -4 | 69 | B B B |
| 4 | Motherwell | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 58 | T B H |
| 5 | Hibernian | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 54 | B B T |
| 6 | Falkirk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 49 | B T B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland
