Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hibernian Nữ vs Hamilton FC Nữ, 20h00 ngày 25/1

Nữ Scotland 2025-2026: Hibernian Nữ vs Hamilton FC Nữ

Lịch sử đối đầu Hibernian Nữ vs Hamilton FC Nữ trước đây

  • 28/09/2025
    Hamilton FC (W)
    0 - 5
    Hibernian (W)
    0 - 3
    W
  • 14/01/2024
    Hamilton FC (W)
    0 - 4
    Hibernian (W)
    0 - 4
    W
  • 22/10/2023
    Hibernian (W)
    8 - 1
    Hamilton FC (W)
    3 - 0
    W
  • 05/03/2023
    Hamilton FC (W)
    0 - 4
    Hibernian (W)
    0 - 2
    W
  • 14/08/2022
    Hibernian (W)
    4 - 0
    Hamilton FC (W)
    2 - 0
    W
  • 12/05/2022
    Hamilton FC (W)
    0 - 4
    Hibernian (W)
    0 - 0
    W
  • 01/05/2022
    Hibernian (W)
    2 - 2
    Hamilton FC (W)
    1 - 1
    D
  • 04/11/2021
    Hamilton FC (W)
    0 - 1
    Hibernian (W)
    0 - 1
    W
  • 02/10/2022
    Hamilton FC (W)
    0 - 8
    Hibernian (W)
    0 - 3
    W
  • 15/09/2019
    Hibernian (W)
    3 - 0
    Hamilton FC (W)
    0 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Hibernian Nữ vs Hamilton FC Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Hibernian Nữ vs Hamilton FC Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 9 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Hibernian Nữ vs Hamilton FC Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Nữ Scotland 8 7 1 0
Scotland SWPL Cup Women 1 1 0 0
Sco WC 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Hibernian Nữ vs Hamilton FC Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Hibernian Nữ (sân nhà) 4 3 1 0
Hibernian Nữ (sân khách) 6 6 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hibernian Nữ thắng
Bại: là số trận Hibernian Nữ thua

BXH Vòng Bảng Nữ Scotland mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hibernian NữHamilton FC Nữ trên Bảng xếp hạng của Nữ Scotland mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Nữ Scotland 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Glasgow City (W) 15 13 2 0 43 4 39 41 T T H T T T
2 Glasgow Rangers (W) 15 11 1 3 48 15 33 34 B T T T T T
3 Celtic (W) 15 11 1 3 46 13 33 34 T B T T T T
4 Hearts (W) 14 10 1 3 45 15 30 31 T T T T T B
5 Hibernian (W) 15 7 4 4 37 15 22 25 T B H H B B
6 Montrose LFC (W) 14 4 3 7 15 40 -25 15 T H B T H H
7 Motherwell (W) 15 3 2 10 14 37 -23 11 H T B B B B
8 Partick Thistle (W) 15 3 2 10 8 40 -32 11 B T B B T B
9 Aberdeen (W) 14 2 1 11 13 36 -23 7 B B B B B B
10 Hamilton FC (W) 14 0 1 13 4 58 -54 1 B B B B B H

Cập nhật: