Kết quả Gold Coast Knights vs Rochedale Rovers, 16h30 ngày 10/04
Kết quả Gold Coast Knights vs Rochedale Rovers
Đối đầu Gold Coast Knights vs Rochedale Rovers
Phong độ Gold Coast Knights gần đây
Phong độ Rochedale Rovers gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 10/04/202616:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.90+1
0.92O 3.5
0.85U 3.5
0.951
1.59X
3.902
4.30Hiệp 1-0.5
1.04+0.5
0.78O 1.5
0.90U 1.5
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gold Coast Knights vs Rochedale Rovers
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Ngoại hạng QLD 2026 » vòng 7
-
Gold Coast Knights vs Rochedale Rovers: Diễn biến chính
-
20'0-0
-
21'0-0
-
33'0-1
-
42'0-1
-
70'0-1
-
73'0-1
-
90'
1-1
- BXH Ngoại hạng QLD
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
Gold Coast Knights vs Rochedale Rovers: Số liệu thống kê
-
Gold Coast KnightsRochedale Rovers
-
22Tổng cú sút6
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
10Phạt góc5
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
15Sút ra ngoài3
-
-
100Pha tấn công85
-
-
92Tấn công nguy hiểm63
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
BXH Ngoại hạng QLD 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peninsula Power | 12 | 8 | 2 | 2 | 28 | 17 | 11 | 26 | B B T T T T |
| 2 | Moreton Bay United | 12 | 8 | 0 | 4 | 34 | 19 | 15 | 24 | T T T B T B |
| 3 | Queensland Lions SC | 11 | 7 | 2 | 2 | 28 | 12 | 16 | 23 | H T T B T T |
| 4 | Eastern Suburbs Brisbane | 11 | 7 | 0 | 4 | 24 | 15 | 9 | 21 | B T T T T T |
| 5 | Gold Coast Knights | 10 | 5 | 2 | 3 | 24 | 15 | 9 | 17 | T B H T T B |
| 6 | Brisbane Olympic United FC | 12 | 5 | 2 | 5 | 24 | 21 | 3 | 17 | B T T B B B |
| 7 | Wynnum Wolves | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 21 | -2 | 17 | H B B B T T |
| 8 | Brisbane City | 11 | 4 | 4 | 3 | 26 | 26 | 0 | 16 | H H H T B T |
| 9 | Gold Coast United | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 19 | -3 | 10 | B H B B B T |
| 10 | Rochedale Rovers | 11 | 2 | 2 | 7 | 14 | 30 | -16 | 8 | B H H B T B |
| 11 | Magic United TFA | 11 | 2 | 1 | 8 | 9 | 32 | -23 | 7 | B H B B B B |
| 12 | Brisbane Roar (Youth) | 12 | 2 | 0 | 10 | 14 | 33 | -19 | 6 | T B B B B B |
Title Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD

