Phong độ Espoir Rogba gần đây, KQ Espoir Rogba mới nhất

Phong độ Espoir Rogba gần đây

  • 23/05/2025
    Espoir Rogba
    CO Sidi Bouzid
    2 - 1
    L
  • 16/05/2025
    Espoir Rogba
    AS Kasserine
    2 - 3
    L
  • 10/05/2025
    J.S. Kairouanaise
    Espoir Rogba
    2 - 0
    L
  • 05/05/2025
    Espoir Rogba
    Sfax Railways
    0 - 0
    L
  • 26/04/2025
    Redeyef
    Espoir Rogba 1
    1 - 0
    L
  • 19/04/2025
    1 Espoir Rogba
    Progres Sakiet Eddaier
    0 - 3
    L
  • 15/03/2025
    Espoir Rogba
    Stade Gabesien 1
    0 - 1
    W
  • 08/03/2025
    AS Djelma
    Espoir Rogba 1
    1 - 0
    L
  • 01/03/2025
    Espoir Rogba
    Jerba Midoun
    0 - 0
    D
  • 22/02/2025
    BS Bouhajla
    Espoir Rogba
    1 - 0
    L

Thống kê phong độ Espoir Rogba gần đây, KQ Espoir Rogba mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 1 1 8

Thống kê phong độ Espoir Rogba gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Hạng 2 Tuynidi 10 1 1 8

Phong độ Espoir Rogba gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Espoir Rogba mới nhất ở giải Hạng 2 Tuynidi

  • 23/05/2025
    Espoir Rogba
    CO Sidi Bouzid
    2 - 1
    L
  • 16/05/2025
    Espoir Rogba
    AS Kasserine
    2 - 3
    L
  • 10/05/2025
    J.S. Kairouanaise
    Espoir Rogba
    2 - 0
    L
  • 05/05/2025
    Espoir Rogba
    Sfax Railways
    0 - 0
    L
  • 26/04/2025
    Redeyef
    Espoir Rogba 1
    1 - 0
    L
  • 19/04/2025
    1 Espoir Rogba
    Progres Sakiet Eddaier
    0 - 3
    L
  • 15/03/2025
    Espoir Rogba
    Stade Gabesien 1
    0 - 1
    W
  • 08/03/2025
    AS Djelma
    Espoir Rogba 1
    1 - 0
    L
  • 01/03/2025
    Espoir Rogba
    Jerba Midoun
    0 - 0
    D
  • 22/02/2025
    BS Bouhajla
    Espoir Rogba
    1 - 0
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Espoir Rogba gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Espoir Rogba (sân nhà) 2 1 0 0
Espoir Rogba (sân khách) 8 0 0 8
Ghi chú:
Thắng: là số trận Espoir Rogba thắng
Bại: là số trận Espoir Rogba thua

BXH Hạng 2 Tuynidi mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Progres Sakiet Eddaier 26 16 8 2 54 15 39 56 T B T T H T
2 Stade Gabesien 26 13 9 4 40 18 22 48 T H T H H H
3 AS Kasserine 26 14 5 7 31 18 13 47 T T B H B T
4 Jendouba Sport 26 9 11 6 34 24 10 38 H T T B T T
5 CS Korba 26 9 10 7 21 20 1 37 B T B T T H
6 Bouchamma 26 9 8 9 35 30 5 35 B T B T T H
7 A.S Ariana 26 9 8 9 27 30 -3 35 H B T B H H
8 E.Gawafel.S.Gafsa 26 9 7 10 28 31 -3 34 B H B T H T
9 Union Ksour Essef 26 9 5 12 40 34 6 32 T B T B B B
10 Redeyef 26 8 8 10 27 39 -12 32 T H B H T B
11 SC Moknine 26 7 9 10 28 33 -5 30 H H T T B H
12 Kalaa Sport 26 9 3 14 28 44 -16 30 B T B H T B
13 AS Djelma 26 6 8 12 16 33 -17 26 H B T B B H
14 CO Sidi Bouzid 26 3 5 18 17 57 -40 14 B B B B B B

Cập nhật: