Phong độ Sagadam FK gần đây, KQ Sagadam FK mới nhất
Phong độ Sagadam FK gần đây
-
20/05/2026Sagadam FKHTTU Asgabat0 - 1L
-
16/05/2026NebitchiSagadam FK0 - 0D
-
10/05/2026Sagadam FKFC MERW0 - 0D
-
03/05/2026FC Altyn AsyrSagadam FK0 - 0L
-
26/04/2026Sagadam FKFC Ahal0 - 0L
-
21/04/2026Arkadag FKSagadam FK0 - 0D
-
18/04/2026Sagadam FKKopetdag Asgabat0 - 0W
-
11/04/2026HTTU AsgabatSagadam FK0 - 0W
-
04/04/2026Sagadam FKNebitchi0 - 0W
-
18/12/2025Sagadam FKKopetdag Asgabat0 - 0W
Thống kê phong độ Sagadam FK gần đây, KQ Sagadam FK mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Sagadam FK gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Turkmenistan | 10 | 4 | 3 | 3 |
Phong độ Sagadam FK gần đây: theo giải đấu
-
20/05/2026Sagadam FKHTTU Asgabat0 - 1L
-
16/05/2026NebitchiSagadam FK0 - 0D
-
10/05/2026Sagadam FKFC MERW0 - 0D
-
03/05/2026FC Altyn AsyrSagadam FK0 - 0L
-
26/04/2026Sagadam FKFC Ahal0 - 0L
-
21/04/2026Arkadag FKSagadam FK0 - 0D
-
18/04/2026Sagadam FKKopetdag Asgabat0 - 0W
-
11/04/2026HTTU AsgabatSagadam FK0 - 0W
-
04/04/2026Sagadam FKNebitchi0 - 0W
-
18/12/2025Sagadam FKKopetdag Asgabat0 - 0W
- Kết quả Sagadam FK mới nhất ở giải VĐQG Turkmenistan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Sagadam FK gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sagadam FK (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Sagadam FK (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Turkmenistan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arkadag FK | 10 | 9 | 1 | 0 | 33 | 2 | 31 | 28 | T T T T T T |
| 2 | FC Altyn Asyr | 11 | 6 | 2 | 3 | 16 | 8 | 8 | 20 | B T T T T B |
| 3 | FC Ahal | 10 | 5 | 3 | 2 | 13 | 8 | 5 | 18 | H T T T T B |
| 4 | Sagadam FK | 9 | 3 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 12 | H B B H H B |
| 5 | FC MERW | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 24 | -11 | 11 | T B T H B B |
| 6 | Nebitchi | 9 | 3 | 1 | 5 | 5 | 11 | -6 | 10 | T B B B H T |
| 7 | HTTU Asgabat | 9 | 1 | 1 | 7 | 6 | 18 | -12 | 4 | B H B B B T |
| 8 | Kopetdag Asgabat | 9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 22 | -14 | 4 | B H B B B T |
AFC Champions League 2 qualification
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Turkmenistan