Phong độ Arkadag FK gần đây, KQ Arkadag FK mới nhất
Phong độ Arkadag FK gần đây
-
16/05/2026FC MERWArkadag FK0 - 0W
-
10/05/2026Kopetdag AsgabatArkadag FK0 - 0W
-
03/05/2026Arkadag FKHTTU Asgabat0 - 0W
-
26/04/2026NebitchiArkadag FK0 - 0W
-
23/04/2026Arkadag FKFC Altyn Asyr0 - 0W
-
21/04/2026Arkadag FKSagadam FK0 - 0D
-
18/04/2026FC Altyn AsyrArkadag FK0 - 1W
-
12/04/2026Arkadag FKFC Ahal0 - 0W
-
05/04/2026Arkadag FKFC MERW3 - 0W
-
19/02/2026Al-NassrArkadag FK 11 - 0L
Thống kê phong độ Arkadag FK gần đây, KQ Arkadag FK mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 1 | 1 |
Thống kê phong độ Arkadag FK gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C2 Châu Á | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - VĐQG Turkmenistan | 9 | 8 | 1 | 0 |
Phong độ Arkadag FK gần đây: theo giải đấu
-
19/02/2026Al-NassrArkadag FK 11 - 0L
-
16/05/2026FC MERWArkadag FK0 - 0W
-
10/05/2026Kopetdag AsgabatArkadag FK0 - 0W
-
03/05/2026Arkadag FKHTTU Asgabat0 - 0W
-
26/04/2026NebitchiArkadag FK0 - 0W
-
23/04/2026Arkadag FKFC Altyn Asyr0 - 0W
-
21/04/2026Arkadag FKSagadam FK0 - 0D
-
18/04/2026FC Altyn AsyrArkadag FK0 - 1W
-
12/04/2026Arkadag FKFC Ahal0 - 0W
-
05/04/2026Arkadag FKFC MERW3 - 0W
- Kết quả Arkadag FK mới nhất ở giải Cúp C2 Châu Á
- Kết quả Arkadag FK mới nhất ở giải VĐQG Turkmenistan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Arkadag FK gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Arkadag FK (sân nhà) | 9 | 8 | 0 | 0 |
| Arkadag FK (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Turkmenistan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arkadag FK | 9 | 8 | 1 | 0 | 29 | 2 | 27 | 25 | H T T T T T |
| 2 | FC Altyn Asyr | 10 | 6 | 2 | 2 | 14 | 3 | 11 | 20 | H B T T T T |
| 3 | FC Ahal | 9 | 5 | 3 | 1 | 13 | 4 | 9 | 18 | H H T T T T |
| 4 | Sagadam FK | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 7 | 1 | 12 | T H B B H H |
| 5 | FC MERW | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 22 | -10 | 11 | H T B T H B |
| 6 | Nebitchi | 8 | 2 | 1 | 5 | 3 | 10 | -7 | 7 | T T B B B H |
| 7 | HTTU Asgabat | 8 | 0 | 1 | 7 | 4 | 18 | -14 | 1 | B B H B B B |
| 8 | Kopetdag Asgabat | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 20 | -17 | 1 | B B H B B B |
AFC Champions League 2 qualification
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Turkmenistan