Phong độ Wofoo Tai Po gần đây, KQ Wofoo Tai Po mới nhất
Phong độ Wofoo Tai Po gần đây
-
17/05/2026LeeManTai Po FC2 - 2W
-
09/05/2026Eastern FCTai Po FC1 - 1W
-
02/05/2026Tai Po FCKitchee2 - 0W
-
18/04/2026Tai Po FCNorth District FC 11 - 1W
-
11/04/2026Eastern District SAWofoo Tai Po0 - 2W
-
22/03/2026Biu Chun RangersWofoo Tai Po0 - 2W
-
15/03/20261 Wofoo Tai PoSouthern District 11 - 0W
-
28/02/2026Southern DistrictWofoo Tai Po 11 - 0L
-
11/03/2026LeeManTai Po FC0 - 0L
-
07/03/20261 Tai Po FCKitchee1 - 1D
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [6-5]
Thống kê phong độ Wofoo Tai Po gần đây, KQ Wofoo Tai Po mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 1 | 2 |
Thống kê phong độ Wofoo Tai Po gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Liên Đoàn Hồng Kông | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - VĐQG Hồng Kông | 8 | 7 | 0 | 1 |
| - Cúp FA Hồng Kông | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ Wofoo Tai Po gần đây: theo giải đấu
-
11/03/2026LeeManTai Po FC0 - 0L
-
17/05/2026LeeManTai Po FC2 - 2W
-
09/05/2026Eastern FCTai Po FC1 - 1W
-
02/05/2026Tai Po FCKitchee2 - 0W
-
18/04/2026Tai Po FCNorth District FC 11 - 1W
-
11/04/2026Eastern District SAWofoo Tai Po0 - 2W
-
22/03/2026Biu Chun RangersWofoo Tai Po0 - 2W
-
15/03/20261 Wofoo Tai PoSouthern District 11 - 0W
-
28/02/2026Southern DistrictWofoo Tai Po 11 - 0L
-
07/03/20261 Tai Po FCKitchee1 - 1D
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [6-5]
- Kết quả Wofoo Tai Po mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Hồng Kông
- Kết quả Wofoo Tai Po mới nhất ở giải VĐQG Hồng Kông
- Kết quả Wofoo Tai Po mới nhất ở giải Cúp FA Hồng Kông
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Wofoo Tai Po gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Wofoo Tai Po (sân nhà) | 8 | 7 | 0 | 0 |
| Wofoo Tai Po (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Hồng Kông mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kowloon City | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 28 | T B T H |
| 2 | Southern District | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 25 | B T T H |
| 3 | Biu Chun Rangers | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 21 | T B B H |
| 4 | Eastern District SA | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 21 | B B H H |
| 5 | Hong Kong FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 11 | T B T H |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong