Phong độ Valkyrie (W) gần đây, KQ Valkyrie (W) mới nhất
Phong độ Valkyrie (W) gần đây
-
09/05/2026Hualien NữValkyrie (W)1 - 0L
-
02/05/2026Valkyrie (W)Hang Yuan FC Nữ0 - 2L
-
25/04/2026AC Taipei (W)Valkyrie (W)2 - 0L
-
28/03/2026Taichung Sakura (W)Valkyrie (W)2 - 0L
-
21/03/2026Valkyrie (W)Taipei Xiongzan Nữ0 - 1L
-
07/02/2026Valkyrie (W)Kaohsiung Sunny Bank Nữ0 - 3L
-
31/01/2026Valkyrie (W)Taichung Blue Whale Nữ0 - 2L
-
24/01/2026Valkyrie (W)Taipei Xiongzan Nữ1 - 1D
-
20/12/2025Hualien NữValkyrie (W)0 - 0L
-
13/12/2025Hang Yuan FC NữValkyrie (W)2 - 0L
Thống kê phong độ Valkyrie (W) gần đây, KQ Valkyrie (W) mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 1 | 9 |
Thống kê phong độ Valkyrie (W) gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Đài Loan nữ | 10 | 0 | 1 | 9 |
Phong độ Valkyrie (W) gần đây: theo giải đấu
-
09/05/2026Hualien NữValkyrie (W)1 - 0L
-
02/05/2026Valkyrie (W)Hang Yuan FC Nữ0 - 2L
-
25/04/2026AC Taipei (W)Valkyrie (W)2 - 0L
-
28/03/2026Taichung Sakura (W)Valkyrie (W)2 - 0L
-
21/03/2026Valkyrie (W)Taipei Xiongzan Nữ0 - 1L
-
07/02/2026Valkyrie (W)Kaohsiung Sunny Bank Nữ0 - 3L
-
31/01/2026Valkyrie (W)Taichung Blue Whale Nữ0 - 2L
-
24/01/2026Valkyrie (W)Taipei Xiongzan Nữ1 - 1D
-
20/12/2025Hualien NữValkyrie (W)0 - 0L
-
13/12/2025Hang Yuan FC NữValkyrie (W)2 - 0L
- Kết quả Valkyrie (W) mới nhất ở giải VĐQG Đài Loan nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Valkyrie (W) gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Valkyrie (W) (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Valkyrie (W) (sân khách) | 9 | 0 | 0 | 9 |
BXH VĐQG Đài Loan nữ mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 19 | 14 | 4 | 1 | 52 | 11 | 41 | 46 | T T T T T T |
| 2 | Hang Yuan FC (W) | 18 | 14 | 3 | 1 | 63 | 10 | 53 | 45 | T T B T T T |
| 3 | Taichung Blue Whale (W) | 18 | 13 | 3 | 2 | 45 | 16 | 29 | 42 | T T T T B T |
| 4 | Taichung Sakura (W) | 19 | 8 | 1 | 10 | 22 | 42 | -20 | 25 | T T T B T B |
| 5 | Hualien (W) | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 | 28 | -4 | 24 | B B B B H T |
| 6 | AC Taipei (W) | 19 | 7 | 0 | 12 | 27 | 42 | -15 | 21 | B B T T B B |
| 7 | Valkyrie (W) | 19 | 2 | 1 | 16 | 11 | 53 | -42 | 7 | B B B B B B |
| 8 | Taipei Xiongzan (W) | 19 | 1 | 3 | 15 | 8 | 50 | -42 | 6 | B T B B H B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong