Phong độ Taichung Futuro gần đây, KQ Taichung Futuro mới nhất
Phong độ Taichung Futuro gần đây
-
17/05/2026Taiwan ShihuTaichung Futuro0 - 0W
-
10/05/2026Taiwan Power CompanyTaichung Futuro0 - 1W
-
03/05/2026Taichung FuturoMing Chuan University1 - 0W
-
26/04/2026Hang Yuen FCTaichung Futuro 10 - 1W
-
19/04/2026Taichung FuturoTaichung Rock FC0 - 0L
-
12/04/2026Taichung FuturoAthletic Club Taipei0 - 1L
-
15/03/2026Taichung FuturoTainan City Steel0 - 0L
-
08/03/2026Tainan City SteelTaichung Futuro2 - 2W
-
01/03/2026Taiwan ShihuTaichung Futuro1 - 0W
-
21/12/2025Taiwan Power CompanyTaichung Futuro1 - 0W
Thống kê phong độ Taichung Futuro gần đây, KQ Taichung Futuro mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 0 | 3 |
Thống kê phong độ Taichung Futuro gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa | 10 | 7 | 0 | 3 |
Phong độ Taichung Futuro gần đây: theo giải đấu
-
17/05/2026Taiwan ShihuTaichung Futuro0 - 0W
-
10/05/2026Taiwan Power CompanyTaichung Futuro0 - 1W
-
03/05/2026Taichung FuturoMing Chuan University1 - 0W
-
26/04/2026Hang Yuen FCTaichung Futuro 10 - 1W
-
19/04/2026Taichung FuturoTaichung Rock FC0 - 0L
-
12/04/2026Taichung FuturoAthletic Club Taipei0 - 1L
-
15/03/2026Taichung FuturoTainan City Steel0 - 0L
-
08/03/2026Tainan City SteelTaichung Futuro2 - 2W
-
01/03/2026Taiwan ShihuTaichung Futuro1 - 0W
-
21/12/2025Taiwan Power CompanyTaichung Futuro1 - 0W
- Kết quả Taichung Futuro mới nhất ở giải Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Taichung Futuro gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Taichung Futuro (sân nhà) | 7 | 7 | 0 | 0 |
| Taichung Futuro (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Athletic Club Taipei | 20 | 11 | 6 | 3 | 29 | 20 | 9 | 39 | T T H T T T |
| 2 | Tainan City Steel | 19 | 11 | 5 | 3 | 41 | 18 | 23 | 38 | T T T B T H |
| 3 | Hang Yuen FC | 19 | 12 | 2 | 5 | 33 | 14 | 19 | 38 | B T B T T H |
| 4 | Taichung Futuro | 20 | 11 | 1 | 8 | 33 | 20 | 13 | 34 | B B T T T T |
| 5 | Taichung Rock FC | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 30 | -5 | 27 | T T H T B B |
| 6 | Taiwan Shihu | 20 | 6 | 5 | 9 | 26 | 27 | -1 | 23 | T B H B B B |
| 7 | Taiwan Power Company | 20 | 5 | 4 | 11 | 26 | 32 | -6 | 19 | B B H B B T |
| 8 | Ming Chuan University | 20 | 1 | 1 | 18 | 14 | 66 | -52 | 4 | B B B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong