Phong độ Sham Shui Po gần đây, KQ Sham Shui Po mới nhất
Phong độ Sham Shui Po gần đây
-
17/05/2026Sham Shui PoWSE 10 - 1L
-
10/05/2026Sham Shui PoRCFC0 - 0D
-
26/04/2026South China AASham Shui Po2 - 1W
-
19/04/2026Hoi JingSham Shui Po0 - 0D
-
12/04/2026Sham Shui PoSupreme FC 10 - 2L
-
22/03/2026Central Western District RSASham Shui Po0 - 0W
-
15/03/2026Lucky Mile FCSham Shui Po0 - 0W
-
08/03/2026Sham Shui PoKwun Tong1 - 0W
-
01/03/2026Sham Shui PoShatin SA1 - 1L
-
29/03/20262 Sham Shui PoTung Sing FC0 - 2L
Thống kê phong độ Sham Shui Po gần đây, KQ Sham Shui Po mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Sham Shui Po gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp FA trẻ Hồng Kông | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng nhất Hồng Kông | 9 | 4 | 2 | 3 |
Phong độ Sham Shui Po gần đây: theo giải đấu
-
29/03/20262 Sham Shui PoTung Sing FC0 - 2L
-
17/05/2026Sham Shui PoWSE 10 - 1L
-
10/05/2026Sham Shui PoRCFC0 - 0D
-
26/04/2026South China AASham Shui Po2 - 1W
-
19/04/2026Hoi JingSham Shui Po0 - 0D
-
12/04/2026Sham Shui PoSupreme FC 10 - 2L
-
22/03/2026Central Western District RSASham Shui Po0 - 0W
-
15/03/2026Lucky Mile FCSham Shui Po0 - 0W
-
08/03/2026Sham Shui PoKwun Tong1 - 0W
-
01/03/2026Sham Shui PoShatin SA1 - 1L
- Kết quả Sham Shui Po mới nhất ở giải Cúp FA trẻ Hồng Kông
- Kết quả Sham Shui Po mới nhất ở giải Hạng nhất Hồng Kông
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Sham Shui Po gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sham Shui Po (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| Sham Shui Po (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Hồng Kông mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kowloon City | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 28 | T B T H |
| 2 | Southern District | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 25 | B T T H |
| 3 | Biu Chun Rangers | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 21 | T B B H |
| 4 | Eastern District SA | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 21 | B B H H |
| 5 | Hong Kong FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 11 | T B T H |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong