Phong độ Guangzhou Shadow Leopard gần đây, KQ Guangzhou Shadow Leopard mới nhất
Phong độ Guangzhou Shadow Leopard gần đây
-
17/05/2026Wuhan LianzhenGuangdong GZ-Power0 - 0W
-
10/05/2026Dalian Kun CityGuangdong GZ-Power1 - 1D
-
02/05/2026Guangdong GZ-PowerNantong Zhiyun2 - 0W
-
26/04/2026Changchun YataiGuangdong GZ-Power1 - 1W
-
19/04/2026Guangdong GZ-PowerMeizhou Hakka1 - 0W
-
11/04/2026Guangdong GZ-PowerWuxi Wugou1 - 0W
-
04/04/2026Guangxi HengchenGuangdong GZ-Power0 - 0L
-
21/03/2026Foshan NanshiGuangdong GZ-Power0 - 2W
-
14/03/2026Guangdong GZ-PowerNingbo Professional Football Club2 - 0W
-
08/11/2025Guangdong GZ-PowerNantong Zhiyun0 - 0W
Thống kê phong độ Guangzhou Shadow Leopard gần đây, KQ Guangzhou Shadow Leopard mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 1 | 1 |
Thống kê phong độ Guangzhou Shadow Leopard gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng nhất Trung Quốc | 9 | 7 | 1 | 1 |
| - Cúp FA Trung Quốc | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Guangzhou Shadow Leopard gần đây: theo giải đấu
-
10/05/2026Dalian Kun CityGuangdong GZ-Power1 - 1D
-
02/05/2026Guangdong GZ-PowerNantong Zhiyun2 - 0W
-
26/04/2026Changchun YataiGuangdong GZ-Power1 - 1W
-
19/04/2026Guangdong GZ-PowerMeizhou Hakka1 - 0W
-
11/04/2026Guangdong GZ-PowerWuxi Wugou1 - 0W
-
04/04/2026Guangxi HengchenGuangdong GZ-Power0 - 0L
-
21/03/2026Foshan NanshiGuangdong GZ-Power0 - 2W
-
14/03/2026Guangdong GZ-PowerNingbo Professional Football Club2 - 0W
-
08/11/2025Guangdong GZ-PowerNantong Zhiyun0 - 0W
-
17/05/2026Wuhan LianzhenGuangdong GZ-Power0 - 0W
- Kết quả Guangzhou Shadow Leopard mới nhất ở giải Hạng nhất Trung Quốc
- Kết quả Guangzhou Shadow Leopard mới nhất ở giải Cúp FA Trung Quốc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Guangzhou Shadow Leopard gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Shadow Leopard (sân nhà) | 9 | 8 | 0 | 0 |
| Guangzhou Shadow Leopard (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH Hạng 2 Trung Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port B | 8 | 6 | 2 | 0 | 16 | 3 | 13 | 20 | H T T T T H |
| 2 | Shandong Taishan B | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 8 | 6 | 16 | T T T T H B |
| 3 | Taian Tiankuang | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 14 | T B H H B T |
| 4 | Dalian Kewei | 8 | 3 | 5 | 0 | 5 | 2 | 3 | 14 | H T H H H T |
| 5 | Rizhao Yuqi | 8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 6 | -2 | 10 | H B H H B T |
| 6 | Dalian Yingbo B | 8 | 1 | 6 | 1 | 7 | 8 | -1 | 9 | H H H B H H |
| 7 | Xi an Ronghai | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | -1 | 8 | B B T B T H |
| 8 | Shanghai Segenda | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 17 | -7 | 8 | H B H B T T |
| 9 | Haimen Codion | 8 | 1 | 4 | 3 | 9 | 8 | 1 | 7 | T B H H H B |
| 10 | Changchun XIdu Football Club | 8 | 1 | 4 | 3 | 6 | 11 | -5 | 7 | B T H B H B |
| 11 | Qingdao Red Lions | 8 | 0 | 5 | 3 | 6 | 9 | -3 | 5 | H H B H H B |
| 12 | Bei Li Gong | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 12 | -7 | 3 | B B B H H H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong