Phong độ Al Ahly SC gần đây, KQ Al Ahly SC mới nhất
Phong độ Al Ahly SC gần đây
-
21/05/2026Al MasryAl Ahly SC 10 - 1W
-
06/05/2026Al Ahly SCEnppi2 - 0W
-
02/05/2026ZamalekAl Ahly SC0 - 2W
-
28/04/2026Pyramids FCAl Ahly SC0 - 0L
-
12/04/2026Al Ahly SCSmouha SC1 - 1W
-
08/04/2026Ceramica Cleopatra FCAl Ahly SC1 - 0D
-
10/03/2026Talaea EI-GaishAl Ahly SC1 - 1L
-
06/03/20261 El Mokawloon El ArabAl Ahly SC0 - 1W
-
22/03/2026Al Ahly SCEsperance Sportive de Tunis1 - 0L
-
16/03/2026Esperance Sportive de TunisAl Ahly SC0 - 0L
Thống kê phong độ Al Ahly SC gần đây, KQ Al Ahly SC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
Thống kê phong độ Al Ahly SC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Ai Cập | 8 | 5 | 1 | 2 |
| - Cúp C1 Châu Phi | 2 | 0 | 0 | 2 |
Phong độ Al Ahly SC gần đây: theo giải đấu
-
21/05/2026Al MasryAl Ahly SC 10 - 1W
-
06/05/2026Al Ahly SCEnppi2 - 0W
-
02/05/2026ZamalekAl Ahly SC0 - 2W
-
28/04/2026Pyramids FCAl Ahly SC0 - 0L
-
12/04/2026Al Ahly SCSmouha SC1 - 1W
-
08/04/2026Ceramica Cleopatra FCAl Ahly SC1 - 0D
-
10/03/2026Talaea EI-GaishAl Ahly SC1 - 1L
-
06/03/20261 El Mokawloon El ArabAl Ahly SC0 - 1W
-
22/03/2026Al Ahly SCEsperance Sportive de Tunis1 - 0L
-
16/03/2026Esperance Sportive de TunisAl Ahly SC0 - 0L
- Kết quả Al Ahly SC mới nhất ở giải VĐQG Ai Cập
- Kết quả Al Ahly SC mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Phi
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Al Ahly SC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Al Ahly SC (sân nhà) | 6 | 5 | 0 | 0 |
| Al Ahly SC (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Ai Cập mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 6 | 1 | 17 | 9 | 8 | 50 | T B H T H H |
| 2 | ZED FC | 12 | 5 | 4 | 3 | 17 | 14 | 3 | 48 | T H T T H H |
| 3 | NBE SC | 12 | 6 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 47 | T T H B H T |
| 4 | Petrojet | 12 | 5 | 5 | 2 | 17 | 13 | 4 | 45 | B T H T H T |
| 5 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 8 | 8 | 0 | 43 | H H B B H T |
| 6 | Future FC | 12 | 2 | 8 | 2 | 7 | 7 | 0 | 37 | H B H T H H |
| 7 | Talaea EI-Gaish | 12 | 4 | 3 | 5 | 7 | 8 | -1 | 37 | H H T B T B |
| 8 | El Mokawloon El Arab | 12 | 3 | 8 | 1 | 12 | 9 | 3 | 35 | H H T H H H |
| 9 | Ghazl El Mahallah | 12 | 3 | 7 | 2 | 11 | 9 | 2 | 35 | H H B B T H |
| 10 | Al-Ittihad Alexandria | 12 | 3 | 6 | 3 | 12 | 12 | 0 | 35 | B B H T B T |
| 11 | Kahraba Ismailia | 12 | 3 | 6 | 3 | 12 | 15 | -3 | 31 | B T H T B H |
| 12 | Haras El Hedoud | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 | 15 | -6 | 26 | H H B H T B |
| 13 | Pharco | 12 | 1 | 4 | 7 | 5 | 12 | -7 | 22 | B H H B B B |
| 14 | Ismaily | 12 | 1 | 6 | 5 | 3 | 10 | -7 | 20 | T H H B H B |
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thế giới
- Bảng xếp hạng Olympic Games
- Bảng xếp hạng World Cup
- Bảng xếp hạng U20 World Cup
- Bảng xếp hạng U17 Nữ World Cup
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Phi
- Bảng xếp hạng U17 World Cup
- Bảng xếp hạng Cúp Toulon Tournament
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup CONCACAF
- Bảng xếp hạng FIFA Club World Cup
- Bảng xếp hạng Olympic bóng đá nữ
- Bảng xếp hạng World Cup Nữ U20
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Á
- Bảng xếp hạng World Cup nữ
- Bảng xếp hạng Futsal World Cup
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Đại Dương
- Bảng xếp hạng Futsal Division De Honor
- Bảng xếp hạng Cúp Đại Tây Dương
- Bảng xếp hạng Pacific Games
- Bảng xếp hạng Cúp Ả rập
- Bảng xếp hạng Nữ Thái Bình Dương
- Bảng xếp hạng Cúp Montaigu U16
- Bảng xếp hạng Indian Ocean Games
- Bảng xếp hạng COTIF
- Bảng xếp hạng Under 20 Elite League