Phong độ Ihefu SC gần đây, KQ Ihefu SC mới nhất

Phong độ Ihefu SC gần đây

  • 24/08/2024
    Kagera Sugar
    Ihefu SC
    0 - 0
    W
  • 25/05/2024
    Ihefu SC
    Dodoma Jiji FC
    0 - 1
    L
  • 22/05/2024
    Tabora United FC
    Ihefu SC
    0 - 1
    D
  • 13/05/2024
    Tanzania Prisons
    Ihefu SC
    0 - 0
    W
  • 09/05/2024
    Ihefu SC
    JKT Tanzania
    0 - 0
    D
  • 06/05/2024
    Ihefu SC
    Namungo FC
    1 - 0
    W
  • 21/04/2024
    Azam
    Ihefu SC
    1 - 0
    L
  • 18/04/2024
    Ihefu SC
    Singida Big Stars FC
    0 - 1
    D
  • 19/05/2024
    Ihefu SC
    Young Africans
    0 - 0
    D
  • 01/05/2024
    Ihefu SC
    Mashujaa FC
    0 - 0
    D

Thống kê phong độ Ihefu SC gần đây, KQ Ihefu SC mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 3 5 2

Thống kê phong độ Ihefu SC gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- cúp quốc gia Tanzania 8 3 3 2
- Cúp Tanzania 2 0 2 0

Phong độ Ihefu SC gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Ihefu SC mới nhất ở giải cúp quốc gia Tanzania

  • 24/08/2024
    Kagera Sugar
    Ihefu SC
    0 - 0
    W
  • 25/05/2024
    Ihefu SC
    Dodoma Jiji FC
    0 - 1
    L
  • 22/05/2024
    Tabora United FC
    Ihefu SC
    0 - 1
    D
  • 13/05/2024
    Tanzania Prisons
    Ihefu SC
    0 - 0
    W
  • 09/05/2024
    Ihefu SC
    JKT Tanzania
    0 - 0
    D
  • 06/05/2024
    Ihefu SC
    Namungo FC
    1 - 0
    W
  • 21/04/2024
    Azam
    Ihefu SC
    1 - 0
    L
  • 18/04/2024
    Ihefu SC
    Singida Big Stars FC
    0 - 1
    D
  • - Kết quả Ihefu SC mới nhất ở giải Cúp Tanzania

  • 19/05/2024
    Ihefu SC
    Young Africans
    0 - 0
    D
  • 01/05/2024
    Ihefu SC
    Mashujaa FC
    0 - 0
    D

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Ihefu SC gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Ihefu SC (sân nhà) 8 3 0 0
Ihefu SC (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ihefu SC thắng
Bại: là số trận Ihefu SC thua

BXH cúp quốc gia Tanzania mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Simba Sports Club 24 16 7 1 44 10 34 55 T H T T T T
2 Young Africans 23 16 6 1 52 8 44 54 T T H T T B
3 Azam 23 12 10 1 33 9 24 46 H T T T B T
4 Singida Black Stars 23 11 5 7 30 23 7 38 T H B T T T
5 Tabora United FC 24 10 7 7 30 22 8 37 T T B T H T
6 JKT Tanzania 24 9 10 5 25 24 1 37 B T B T H H
7 Dodoma Jiji FC 24 9 9 6 24 21 3 36 B H T H T H
8 Pamba SC 24 7 9 8 20 25 -5 30 B T B H B T
9 Mashujaa FC 24 5 12 7 12 21 -9 27 H H T H B H
10 Mtibwa Sugar 24 6 8 10 21 34 -13 26 B B B B T B
11 Fountain Gate FC 24 7 5 12 19 35 -16 26 T B T T B H
12 Namungo FC 24 5 10 9 18 25 -7 25 B H B H B H
13 Coastal Union 24 6 7 11 23 31 -8 25 T T B B T B
14 Mbeya City 24 5 7 12 19 35 -16 22 B H T B B H
15 Tanzania Prisons 23 4 5 14 12 32 -20 17 B H B B B T
16 KMC FC 24 2 3 19 13 40 -27 9 H B B B B B

Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tanzania