Phong độ Poxyt gần đây, KQ Poxyt mới nhất

Phong độ Poxyt gần đây

  • 29/04/2026
    Gilla FC
    Poxyt
    1 - 2
    W
  • 23/04/2026
    LePa
    Poxyt
    1 - 1
    D
  • 18/04/2026
    Poxyt
    HooGee 1
    0 - 0
    W
  • 27/09/2025
    Poxyt
    EIF Academy
    1 - 1
    D
  • 19/09/2025
    1 Poxyt
    GrIFK Reservi
    2 - 2
    D
  • 13/09/2025
    NuPS
    Poxyt
    1 - 1
    D
  • 05/09/2025
    Poxyt
    HooGee
    2 - 1
    W
  • 22/08/2025
    Poxyt
    FC Espoo
    1 - 0
    W
  • 09/08/2025
    EPS Reservi
    Poxyt
    0 - 0
    D
  • 01/08/2025
    Poxyt
    Tikka
    0 - 1
    L

Thống kê phong độ Poxyt gần đây, KQ Poxyt mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 4 5 1

Thống kê phong độ Poxyt gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Hạng 4 Phần Lan 10 4 5 1

Phong độ Poxyt gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Poxyt mới nhất ở giải Hạng 4 Phần Lan

  • 29/04/2026
    Gilla FC
    Poxyt
    1 - 2
    W
  • 23/04/2026
    LePa
    Poxyt
    1 - 1
    D
  • 18/04/2026
    Poxyt
    HooGee 1
    0 - 0
    W
  • 27/09/2025
    Poxyt
    EIF Academy
    1 - 1
    D
  • 19/09/2025
    1 Poxyt
    GrIFK Reservi
    2 - 2
    D
  • 13/09/2025
    NuPS
    Poxyt
    1 - 1
    D
  • 05/09/2025
    Poxyt
    HooGee
    2 - 1
    W
  • 22/08/2025
    Poxyt
    FC Espoo
    1 - 0
    W
  • 09/08/2025
    EPS Reservi
    Poxyt
    0 - 0
    D
  • 01/08/2025
    Poxyt
    Tikka
    0 - 1
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Poxyt gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Poxyt (sân nhà) 9 4 0 0
Poxyt (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Poxyt thắng
Bại: là số trận Poxyt thua

BXH Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 OLS Oulu 7 5 2 0 16 6 10 17 T H T T T H
2 RoPS Rovaniemi 7 4 2 1 18 8 10 14 T T T H T B
3 Jyvaskyla JK 7 4 2 1 17 12 5 14 T T T H B H
4 Tampere United 7 4 1 2 16 6 10 13 B T B T H T
5 Jazz Pori 7 4 0 3 9 13 -4 12 B T B T T T
6 SalPa 7 2 3 2 14 9 5 9 T H B B T H
7 PK Keski Uusimaa 6 2 2 2 9 7 2 8 H T B B T H
8 Vantaa 6 2 2 2 9 7 2 8 B B H T H T
9 Inter Turku II 7 2 1 4 15 18 -3 7 B H T B B T
10 TPV Tampere 7 1 2 4 6 11 -5 5 H B B B B H
11 KuPS (Youth) 7 1 1 5 9 16 -7 4 B B T H B B
12 KPV 7 0 2 5 2 27 -25 2 H B B B B B

Cập nhật: