Phong độ ONS Nữ gần đây, KQ ONS Nữ mới nhất
Phong độ ONS Nữ gần đây
-
17/05/2026Honka Espoo NữONS Nữ1 - 1L
-
10/05/2026ONS NữHJS Akatemia W1 - 1W
-
02/05/2026KTP Kotka NữONS Nữ3 - 1L
-
26/04/2026ONS NữHelsinki B Nữ2 - 0W
-
18/04/2026PK Keski Uusimaa NữONS Nữ1 - 1W
-
11/04/2026ONS NữEBK Espoo Nữ0 - 4L
-
04/04/2026Lahti s NữONS Nữ0 - 1W
-
28/03/2026ONS NữJyvaskylan Pallokerho Nữ0 - 0W
-
21/03/2026TPS Turku NữONS Nữ0 - 0D
-
18/10/2025Lahti s NữONS Nữ0 - 1W
Thống kê phong độ ONS Nữ gần đây, KQ ONS Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 1 | 3 |
Thống kê phong độ ONS Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - nữ Phần Lan | 10 | 6 | 1 | 3 |
Phong độ ONS Nữ gần đây: theo giải đấu
-
17/05/2026Honka Espoo NữONS Nữ1 - 1L
-
10/05/2026ONS NữHJS Akatemia W1 - 1W
-
02/05/2026KTP Kotka NữONS Nữ3 - 1L
-
26/04/2026ONS NữHelsinki B Nữ2 - 0W
-
18/04/2026PK Keski Uusimaa NữONS Nữ1 - 1W
-
11/04/2026ONS NữEBK Espoo Nữ0 - 4L
-
04/04/2026Lahti s NữONS Nữ0 - 1W
-
28/03/2026ONS NữJyvaskylan Pallokerho Nữ0 - 0W
-
21/03/2026TPS Turku NữONS Nữ0 - 0D
-
18/10/2025Lahti s NữONS Nữ0 - 1W
- Kết quả ONS Nữ mới nhất ở giải nữ Phần Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập ONS Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| ONS Nữ (sân nhà) | 7 | 6 | 0 | 0 |
| ONS Nữ (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Phần Lan nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KuPs (W) | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 6 | 10 | 16 | H T T T T T |
| 2 | HJK Helsinki (W) | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 6 | 8 | 15 | T T T B T T |
| 3 | HPS (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 13 | H T T T T B |
| 4 | Aland United (W) | 6 | 3 | 0 | 3 | 18 | 12 | 6 | 9 | T B B T T B |
| 5 | Ilves Tampere (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 16 | -4 | 6 | B T B B B T |
| 6 | Gnistan (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 13 | 18 | -5 | 6 | B B T T B B |
| 7 | PK-35 Vantaa (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 16 | -6 | 6 | T B B B B T |
| 8 | VIFK Vaasa (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 17 | -13 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Championship Playoff
Cập nhật: