Phong độ KuPs Nữ gần đây, KQ KuPs Nữ mới nhất

Phong độ KuPs Nữ gần đây

  • 17/05/2026
    Aland United Nữ
    KuPs Nữ
    1 - 2
    W
  • 09/05/2026
    Ilves Tampere Nữ
    KuPs Nữ
    1 - 1
    W
  • 02/05/2026
    KuPs Nữ
    HJK Helsinki Nữ
    1 - 0
    W
  • 25/04/2026
    VIFK Vaasa Nữ
    KuPs Nữ
    0 - 0
    W
  • 04/04/2026
    KuPs Nữ
    PK-35 Vantaa Nữ
    2 - 1
    W
  • 28/03/2026
    KuPs Nữ
    HPS Nữ
    0 - 0
    D
  • 21/03/2026
    HJK Helsinki Nữ
    KuPs Nữ
    0 - 2
    W
  • 21/02/2026
    HB Koge Nữ
    KuPs Nữ
    0 - 0
    L
  • 18/02/2026
    ASA Aarhus Nữ
    KuPs Nữ
    1 - 0
    D
  • 31/01/2026
    Pitea IF Nữ
    KuPs Nữ
    0 - 0
    D

Thống kê phong độ KuPs Nữ gần đây, KQ KuPs Nữ mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 6 3 1

Thống kê phong độ KuPs Nữ gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Giao hữu CLB 4 1 2 1
- VĐQG Phần Lan nữ 6 5 1 0

Phong độ KuPs Nữ gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả KuPs Nữ mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 21/03/2026
    HJK Helsinki Nữ
    KuPs Nữ
    0 - 2
    W
  • 21/02/2026
    HB Koge Nữ
    KuPs Nữ
    0 - 0
    L
  • 18/02/2026
    ASA Aarhus Nữ
    KuPs Nữ
    1 - 0
    D
  • 31/01/2026
    Pitea IF Nữ
    KuPs Nữ
    0 - 0
    D
  • - Kết quả KuPs Nữ mới nhất ở giải VĐQG Phần Lan nữ

  • 17/05/2026
    Aland United Nữ
    KuPs Nữ
    1 - 2
    W
  • 09/05/2026
    Ilves Tampere Nữ
    KuPs Nữ
    1 - 1
    W
  • 02/05/2026
    KuPs Nữ
    HJK Helsinki Nữ
    1 - 0
    W
  • 25/04/2026
    VIFK Vaasa Nữ
    KuPs Nữ
    0 - 0
    W
  • 04/04/2026
    KuPs Nữ
    PK-35 Vantaa Nữ
    2 - 1
    W
  • 28/03/2026
    KuPs Nữ
    HPS Nữ
    0 - 0
    D

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập KuPs Nữ gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
KuPs Nữ (sân nhà) 9 6 0 0
KuPs Nữ (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận KuPs Nữ thắng
Bại: là số trận KuPs Nữ thua

BXH VĐQG Phần Lan nữ mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 KuPs (W) 6 5 1 0 16 6 10 16 H T T T T T
2 HJK Helsinki (W) 6 5 0 1 14 6 8 15 T T T B T T
3 HPS (W) 6 4 1 1 9 5 4 13 H T T T T B
4 Aland United (W) 6 3 0 3 18 12 6 9 T B B T T B
5 Ilves Tampere (W) 6 2 0 4 12 16 -4 6 B T B B B T
6 Gnistan (W) 6 2 0 4 13 18 -5 6 B B T T B B
7 PK-35 Vantaa (W) 6 2 0 4 10 16 -6 6 T B B B B T
8 VIFK Vaasa (W) 6 0 0 6 4 17 -13 0 B B B B B B

Title Play-offs Championship Playoff
Cập nhật: