Phong độ EPS (W) gần đây, KQ EPS (W) mới nhất

Phong độ EPS (W) gần đây

  • 02/05/2026
    EPS (W)
    FC Heimo (W)
    1 - 1
    D
  • 17/09/2025
    EPS (W)
    Honka Espoo (W) Team B
    0 - 2
    L
  • 11/09/2025
    FC Ilves II Nữ
    EPS (W)
    1 - 0
    L
  • 23/08/2025
    EPS (W)
    FC Nokia Nữ
    2 - 0
    W
  • 10/08/2025
    EPS (W)
    FC Espoo Nữ
    3 - 0
    W
  • 31/07/2025
    Honka Espoo (W) Team B
    EPS (W)
    1 - 2
    W
  • 05/07/2025
    EPS (W)
    Ilott Nữ
    2 - 2
    W
  • 11/05/2025
    FC Espoo Nữ
    EPS (W)
    1 - 0
    D
  • 30/06/2024
    EPS (W)
    TPV Nữ
    2 - 2
    W
  • 07/04/2024
    EPS (W)
    Lohjan Pallo (LoPa) (W)
    2 - 1
    W

Thống kê phong độ EPS (W) gần đây, KQ EPS (W) mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 6 2 2

Thống kê phong độ EPS (W) gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- nữ Phần Lan 9 5 2 2
- Cúp Phần Lan nữ 1 1 0 0

Phong độ EPS (W) gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả EPS (W) mới nhất ở giải nữ Phần Lan

  • 02/05/2026
    EPS (W)
    FC Heimo (W)
    1 - 1
    D
  • 17/09/2025
    EPS (W)
    Honka Espoo (W) Team B
    0 - 2
    L
  • 11/09/2025
    FC Ilves II Nữ
    EPS (W)
    1 - 0
    L
  • 23/08/2025
    EPS (W)
    FC Nokia Nữ
    2 - 0
    W
  • 10/08/2025
    EPS (W)
    FC Espoo Nữ
    3 - 0
    W
  • 31/07/2025
    Honka Espoo (W) Team B
    EPS (W)
    1 - 2
    W
  • 05/07/2025
    EPS (W)
    Ilott Nữ
    2 - 2
    W
  • 11/05/2025
    FC Espoo Nữ
    EPS (W)
    1 - 0
    D
  • 30/06/2024
    EPS (W)
    TPV Nữ
    2 - 2
    W
  • - Kết quả EPS (W) mới nhất ở giải Cúp Phần Lan nữ

  • 07/04/2024
    EPS (W)
    Lohjan Pallo (LoPa) (W)
    2 - 1
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập EPS (W) gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
EPS (W) (sân nhà) 8 6 0 0
EPS (W) (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận EPS (W) thắng
Bại: là số trận EPS (W) thua
Cập nhật: