Phong độ AC Oulu gần đây, KQ AC Oulu mới nhất
Phong độ AC Oulu gần đây
-
16/05/20261 AC OuluTPS Turku0 - 0W
-
08/05/2026Ilves TampereAC Oulu1 - 0L
-
02/05/2026AC OuluKuPs 11 - 0W
-
25/04/2026LahtiAC Oulu2 - 0L
-
22/04/2026KuPsAC Oulu1 - 1L
-
18/04/2026AC OuluVaasa VPS 20 - 0W
-
11/04/2026HJK HelsinkiAC Oulu0 - 1W
-
04/04/2026Gnistan HelsinkiAC Oulu1 - 2W
-
15/04/2026AC OuluJaro0 - 2L
-
28/03/2026JaroAC Oulu1 - 1W
Thống kê phong độ AC Oulu gần đây, KQ AC Oulu mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 0 | 4 |
Thống kê phong độ AC Oulu gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - VĐQG Phần Lan | 8 | 5 | 0 | 3 |
| - Cúp Quốc Gia Phần Lan | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ AC Oulu gần đây: theo giải đấu
-
28/03/2026JaroAC Oulu1 - 1W
-
16/05/20261 AC OuluTPS Turku0 - 0W
-
08/05/2026Ilves TampereAC Oulu1 - 0L
-
02/05/2026AC OuluKuPs 11 - 0W
-
25/04/2026LahtiAC Oulu2 - 0L
-
22/04/2026KuPsAC Oulu1 - 1L
-
18/04/2026AC OuluVaasa VPS 20 - 0W
-
11/04/2026HJK HelsinkiAC Oulu0 - 1W
-
04/04/2026Gnistan HelsinkiAC Oulu1 - 2W
-
15/04/2026AC OuluJaro0 - 2L
- Kết quả AC Oulu mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả AC Oulu mới nhất ở giải VĐQG Phần Lan
- Kết quả AC Oulu mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Phần Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập AC Oulu gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| AC Oulu (sân nhà) | 6 | 6 | 0 | 0 |
| AC Oulu (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Phần Lan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 5 | 6 | 17 | T T H B T T |
| 2 | AC Oulu | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 7 | 6 | 15 | T B B T B T |
| 3 | KuPs | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 8 | 2 | 13 | H T H B H H |
| 4 | HJK Helsinki | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 6 | 5 | 12 | T H H T B H |
| 5 | TPS Turku | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 12 | T T H H T B |
| 6 | Vaasa VPS | 7 | 2 | 4 | 1 | 6 | 5 | 1 | 10 | H B T T H H |
| 7 | Gnistan Helsinki | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 8 | B B H T H T |
| 8 | Lahti | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 8 | -2 | 8 | B B T B H H |
| 9 | Ilves Tampere | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 13 | -3 | 6 | B H B H T H |
| 10 | SJK Seinajoen | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 10 | -4 | 6 | T B H H H B |
| 11 | IFK Mariehamn | 7 | 0 | 4 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B H B B H H |
| 12 | Jaro | 7 | 0 | 4 | 3 | 4 | 12 | -8 | 4 | H H H H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: