Phong độ Randesund IL gần đây, KQ Randesund IL mới nhất

Phong độ Randesund IL gần đây

  • 10/04/2024
    Randesund IL
    Jerv 1
    0 - 1
    L
  • 29/10/2023
    Randesund IL
    Mandalskameratene
    0 - 5
    L
  • 22/10/2023
    Odd Grenland 2
    Randesund IL
    2 - 0
    L
  • 14/10/2023
    Randesund IL
    Donn
    1 - 1
    L
  • 09/10/2023
    Vindbjart
    Randesund IL
    0 - 1
    D
  • 30/09/2023
    Randesund IL
    Sprint-Jeloy
    0 - 5
    L
  • 23/09/2023
    Mjondalen IF B
    Randesund IL
    2 - 0
    L
  • 18/09/2023
    Randesund IL
    Fredrikstad B
    0 - 1
    D
  • 09/09/2023
    Eik-Tonsberg
    Randesund IL
    2 - 0
    L
  • 02/09/2023
    Randesund IL
    Pors Grenland
    0 - 2
    L

Thống kê phong độ Randesund IL gần đây, KQ Randesund IL mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 0 2 8

Thống kê phong độ Randesund IL gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Cúp Quốc Gia Na Uy 1 0 0 1
- Hạng 4 Nauy 9 0 2 7

Phong độ Randesund IL gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Randesund IL mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Na Uy

  • 10/04/2024
    Randesund IL
    Jerv 1
    0 - 1
    L
  • - Kết quả Randesund IL mới nhất ở giải Hạng 4 Nauy

  • 29/10/2023
    Randesund IL
    Mandalskameratene
    0 - 5
    L
  • 22/10/2023
    Odd Grenland 2
    Randesund IL
    2 - 0
    L
  • 14/10/2023
    Randesund IL
    Donn
    1 - 1
    L
  • 09/10/2023
    Vindbjart
    Randesund IL
    0 - 1
    D
  • 30/09/2023
    Randesund IL
    Sprint-Jeloy
    0 - 5
    L
  • 23/09/2023
    Mjondalen IF B
    Randesund IL
    2 - 0
    L
  • 18/09/2023
    Randesund IL
    Fredrikstad B
    0 - 1
    D
  • 09/09/2023
    Eik-Tonsberg
    Randesund IL
    2 - 0
    L
  • 02/09/2023
    Randesund IL
    Pors Grenland
    0 - 2
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Randesund IL gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Randesund IL (sân nhà) 2 0 0 0
Randesund IL (sân khách) 8 0 0 8
Ghi chú:
Thắng: là số trận Randesund IL thắng
Bại: là số trận Randesund IL thua

BXH Hạng 4 Nauy mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 7 5 1 1 23 10 13 16 T B T T H T
2 Gjovik Lyn 7 5 0 2 10 5 5 15 T T T B T B
3 Rade 7 4 1 2 27 8 19 13 T T H T T B
4 Raelingen 7 4 1 2 18 17 1 13 T H T T B T
5 Brumunddal 14 4 0 10 18 42 -24 6 B B T B B B
6 Orn-Horten 7 3 3 1 17 10 7 12 B T H T H T
7 Sandefjord B 7 4 0 3 18 14 4 12 T T B T B B
8 Elverum 7 4 0 3 18 15 3 12 B T B B T T
9 FC Lyn Oslo B 7 4 0 3 14 15 -1 12 T B T B T B
10 Oppsal 7 3 1 3 11 8 3 10 B B H T T T
11 Drobak-Frogn IL 7 2 2 3 10 11 -1 8 T B B B H T
12 Sparta Sarpsborg B 7 2 1 4 13 18 -5 7 B H B T B T
13 Brumunddal 7 2 0 5 9 21 -12 6 B B T B B B
14 Fram Larvik 7 1 2 4 8 18 -10 5 B T H B H B
15 Raelingen 14 8 2 4 36 34 2 13 T H T T B T
16 Bjorkelangen 7 0 0 7 4 30 -26 0 B B B B B B

Cập nhật: