Phong độ Moss gần đây, KQ Moss mới nhất
Phong độ Moss gần đây
-
21/05/2026MossStromsgodset1 - 0D
-
16/05/2026Odds BallklubbMoss2 - 1W
-
10/05/2026MossBryne0 - 3L
-
02/05/2026Ranheim ILMoss2 - 0L
-
26/04/2026MossLyn Oslo0 - 0W
-
18/04/2026KongsvingerMoss0 - 0L
-
12/04/20261 MossHodd1 - 0W
-
06/04/2026Asane FotballMoss1 - 0W
-
29/03/2026StabaekMoss1 - 0L
-
21/03/2026Lyn OsloMoss3 - 1L
Thống kê phong độ Moss gần đây, KQ Moss mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ Moss gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 2 | 0 | 0 | 2 |
| - Hạng nhất Na Uy | 8 | 4 | 1 | 3 |
Phong độ Moss gần đây: theo giải đấu
-
29/03/2026StabaekMoss1 - 0L
-
21/03/2026Lyn OsloMoss3 - 1L
-
21/05/2026MossStromsgodset1 - 0D
-
16/05/2026Odds BallklubbMoss2 - 1W
-
10/05/2026MossBryne0 - 3L
-
02/05/2026Ranheim ILMoss2 - 0L
-
26/04/2026MossLyn Oslo0 - 0W
-
18/04/2026KongsvingerMoss0 - 0L
-
12/04/20261 MossHodd1 - 0W
-
06/04/2026Asane FotballMoss1 - 0W
- Kết quả Moss mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Moss mới nhất ở giải Hạng nhất Na Uy
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Moss gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Moss (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| Moss (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng nhất Na Uy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kongsvinger | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 | 8 | 12 | 20 | T H T H T T |
| 2 | Stromsgodset | 8 | 5 | 2 | 1 | 20 | 11 | 9 | 17 | T H T T T H |
| 3 | Haugesund | 8 | 5 | 1 | 2 | 23 | 13 | 10 | 16 | T B T B H T |
| 4 | Odd Grenland | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 11 | 6 | 16 | H T T T B B |
| 5 | Stabaek | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 10 | 8 | 14 | H T T T B H |
| 6 | Ranheim IL | 7 | 4 | 1 | 2 | 20 | 14 | 6 | 13 | T B T H B T |
| 7 | Egersunds IK | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 8 | 4 | 13 | T B T B B H |
| 8 | Moss | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 15 | -2 | 13 | B T B B T H |
| 9 | Hodd | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 11 | B H T T H B |
| 10 | Sogndal | 8 | 2 | 3 | 3 | 14 | 18 | -4 | 9 | B T H T H H |
| 11 | Sandnes Ulf | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 7 | T H B B T B |
| 12 | Raufoss | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 14 | -5 | 7 | H B B B T T |
| 13 | Bryne | 8 | 2 | 1 | 5 | 13 | 19 | -6 | 7 | B B H T T B |
| 14 | Lyn Oslo | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 15 | -8 | 7 | B B B T B H |
| 15 | Asane Fotball | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 19 | -10 | 4 | B B B B H T |
| 16 | Strommen | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 25 | -15 | 4 | T H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật: