Phong độ Brann gần đây, KQ Brann mới nhất
Phong độ Brann gần đây
-
09/05/2026BrannBodo Glimt2 - 1D
-
90phút [2-2], 120phút [3-3]Pen [2-4]
-
23/04/2026BrannAalesund FK2 - 0W
-
20/03/2026BryneBrann1 - 1W
-
02/05/2026BrannFredrikstad1 - 0W
-
30/04/2026Tromso ILBrann0 - 3W
-
25/04/2026Rosenborg BKBrann1 - 1D
-
18/04/2026VikingBrann2 - 1L
-
13/04/2026BrannSandefjord0 - 1L
-
06/04/2026Ham-KamBrann0 - 2W
-
22/03/2026BrannTromso IL1 - 1L
Thống kê phong độ Brann gần đây, KQ Brann mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Brann gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Na Uy | 7 | 3 | 1 | 3 |
| - Cúp Quốc Gia Na Uy | 3 | 2 | 1 | 0 |
Phong độ Brann gần đây: theo giải đấu
-
02/05/2026BrannFredrikstad1 - 0W
-
30/04/2026Tromso ILBrann0 - 3W
-
25/04/2026Rosenborg BKBrann1 - 1D
-
18/04/2026VikingBrann2 - 1L
-
13/04/2026BrannSandefjord0 - 1L
-
06/04/2026Ham-KamBrann0 - 2W
-
22/03/2026BrannTromso IL1 - 1L
-
09/05/2026BrannBodo Glimt2 - 1D
-
90phút [2-2], 120phút [3-3]Pen [2-4]
-
23/04/2026BrannAalesund FK2 - 0W
-
20/03/2026BryneBrann1 - 1W
- Kết quả Brann mới nhất ở giải VĐQG Na Uy
- Kết quả Brann mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Na Uy
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Brann gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Brann (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| Brann (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Na Uy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 9 | 8 | 0 | 1 | 27 | 9 | 18 | 24 | T T T T T T |
| 2 | Tromso IL | 11 | 7 | 2 | 2 | 17 | 13 | 4 | 23 | T T B H T B |
| 3 | Lillestrom | 9 | 6 | 1 | 2 | 16 | 7 | 9 | 19 | H T B T B T |
| 4 | Bodo Glimt | 8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 16 | H T T T B T |
| 5 | Molde | 9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 10 | 5 | 16 | T H T T B T |
| 6 | Brann | 9 | 4 | 1 | 4 | 21 | 13 | 8 | 13 | B B H T T T |
| 7 | Ham-Kam | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 14 | -1 | 13 | B T T H T B |
| 8 | Sandefjord | 9 | 4 | 1 | 4 | 8 | 10 | -2 | 13 | T H B T T B |
| 9 | Valerenga | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 14 | -4 | 11 | H B B H B T |
| 10 | Fredrikstad | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 18 | -6 | 10 | H B B B B T |
| 11 | Sarpsborg 08 | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | -5 | 8 | H B B B T B |
| 12 | Kristiansund BK | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 12 | -5 | 8 | B T H H B B |
| 13 | KFUM Oslo | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 17 | -7 | 8 | H B T H B B |
| 14 | Rosenborg | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 14 | -7 | 8 | T H H B T B |
| 15 | Aalesund FK | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 16 | -6 | 6 | B H B H B T |
| 16 | Start Kristiansand | 9 | 0 | 4 | 5 | 9 | 22 | -13 | 4 | B H B B H B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: