Phong độ SP Falcons gần đây, KQ SP Falcons mới nhất
Phong độ SP Falcons gần đây
-
01/11/2025SP FalconsEzra FC2 - 1W
-
29/10/2025SP FalconsManila Digger FC0 - 1L
-
26/10/2025Svay Rieng FCSP Falcons2 - 0L
-
12/08/2025SP FalconsTaichung Futuro1 - 0W
-
12/10/2025KhovdSP Falcons0 - 2W
-
07/10/2025SP FalconsKhoromkhon Club4 - 0W
-
04/10/2025SP FalconsTuv Buganuud0 - 0D
-
28/09/2025FC UlaanbaatarSP Falcons1 - 0D
-
20/09/2025SP FalconsDeren FC2 - 0W
-
20/07/2025SP FalconsKhangarid Klub 12 - 0W
Thống kê phong độ SP Falcons gần đây, KQ SP Falcons mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ SP Falcons gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - ngoại hạng Mông Cổ | 6 | 4 | 2 | 0 |
| - AFC Challenge League | 4 | 2 | 0 | 2 |
Phong độ SP Falcons gần đây: theo giải đấu
-
12/10/2025KhovdSP Falcons0 - 2W
-
07/10/2025SP FalconsKhoromkhon Club4 - 0W
-
04/10/2025SP FalconsTuv Buganuud0 - 0D
-
28/09/2025FC UlaanbaatarSP Falcons1 - 0D
-
20/09/2025SP FalconsDeren FC2 - 0W
-
20/07/2025SP FalconsKhangarid Klub 12 - 0W
-
01/11/2025SP FalconsEzra FC2 - 1W
-
29/10/2025SP FalconsManila Digger FC0 - 1L
-
26/10/2025Svay Rieng FCSP Falcons2 - 0L
-
12/08/2025SP FalconsTaichung Futuro1 - 0W
- Kết quả SP Falcons mới nhất ở giải ngoại hạng Mông Cổ
- Kết quả SP Falcons mới nhất ở giải AFC Challenge League
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập SP Falcons gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| SP Falcons (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| SP Falcons (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH ngoại hạng Mông Cổ mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Ulaanbaatar | 14 | 11 | 3 | 0 | 57 | 9 | 48 | 36 | H T T T T T |
| 2 | Tuv Buganuud | 14 | 10 | 4 | 0 | 50 | 10 | 40 | 34 | H T T H T H |
| 3 | Deren FC | 14 | 8 | 3 | 3 | 50 | 14 | 36 | 27 | T T T B H T |
| 4 | Khangarid Klub | 14 | 8 | 3 | 3 | 51 | 18 | 33 | 27 | T T T T B H |
| 5 | Hunters FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 31 | 25 | 6 | 18 | H T B T H B |
| 6 | Khovd Western | 13 | 4 | 2 | 7 | 25 | 33 | -8 | 14 | B H B B H T |
| 7 | Khovd | 14 | 4 | 0 | 10 | 27 | 53 | -26 | 12 | B B B B B T |
| 8 | SP Falcons | 5 | 3 | 2 | 0 | 12 | 1 | 11 | 11 | T H H T T |
| 9 | Khoromkhon Club | 14 | 2 | 0 | 12 | 24 | 78 | -54 | 6 | B B B T B B |
| 10 | Ulaangom City FC | 14 | 0 | 0 | 14 | 11 | 97 | -86 | 0 | B B B B B B |
AFC Challenge League qualification
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Mông Cổ