Phong độ Bayanzurkh Sporting Ilch gần đây, KQ Bayanzurkh Sporting Ilch mới nhất
Phong độ Bayanzurkh Sporting Ilch gần đây
-
19/07/2025Tuv BuganuudBayanzurkh Sporting Ilch2 - 0L
-
15/07/2025Bayanzurkh Sporting IlchKhovd0 - 0L
-
09/07/2025ErchimBayanzurkh Sporting Ilch0 - 1W
-
06/07/2025Khangarid KlubBayanzurkh Sporting Ilch3 - 1L
-
01/07/2025Bayanzurkh Sporting IlchHunters FC0 - 1L
-
28/06/2025FC UlaanbaatarBayanzurkh Sporting Ilch0 - 0D
-
24/06/2025Bayanzurkh Sporting IlchSP Falcons1 - 2L
-
18/06/2025Deren FCBayanzurkh Sporting Ilch 14 - 1L
-
14/06/2025Bayanzurkh Sporting IlchKhoromkhon Club1 - 3L
-
10/06/2025Bayanzurkh Sporting IlchTuv Buganuud1 - 2L
Thống kê phong độ Bayanzurkh Sporting Ilch gần đây, KQ Bayanzurkh Sporting Ilch mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 1 | 8 |
Thống kê phong độ Bayanzurkh Sporting Ilch gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - ngoại hạng Mông Cổ | 10 | 1 | 1 | 8 |
Phong độ Bayanzurkh Sporting Ilch gần đây: theo giải đấu
-
19/07/2025Tuv BuganuudBayanzurkh Sporting Ilch2 - 0L
-
15/07/2025Bayanzurkh Sporting IlchKhovd0 - 0L
-
09/07/2025ErchimBayanzurkh Sporting Ilch0 - 1W
-
06/07/2025Khangarid KlubBayanzurkh Sporting Ilch3 - 1L
-
01/07/2025Bayanzurkh Sporting IlchHunters FC0 - 1L
-
28/06/2025FC UlaanbaatarBayanzurkh Sporting Ilch0 - 0D
-
24/06/2025Bayanzurkh Sporting IlchSP Falcons1 - 2L
-
18/06/2025Deren FCBayanzurkh Sporting Ilch 14 - 1L
-
14/06/2025Bayanzurkh Sporting IlchKhoromkhon Club1 - 3L
-
10/06/2025Bayanzurkh Sporting IlchTuv Buganuud1 - 2L
- Kết quả Bayanzurkh Sporting Ilch mới nhất ở giải ngoại hạng Mông Cổ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Bayanzurkh Sporting Ilch gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Bayanzurkh Sporting Ilch (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Bayanzurkh Sporting Ilch (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH ngoại hạng Mông Cổ mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Ulaanbaatar | 14 | 11 | 3 | 0 | 57 | 9 | 48 | 36 | H T T T T T |
| 2 | Tuv Buganuud | 14 | 10 | 4 | 0 | 50 | 10 | 40 | 34 | H T T H T H |
| 3 | Deren FC | 14 | 8 | 3 | 3 | 50 | 14 | 36 | 27 | T T T B H T |
| 4 | Khangarid Klub | 14 | 8 | 3 | 3 | 51 | 18 | 33 | 27 | T T T T B H |
| 5 | Hunters FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 31 | 25 | 6 | 18 | H T B T H B |
| 6 | Khovd Western | 13 | 4 | 2 | 7 | 25 | 33 | -8 | 14 | B H B B H T |
| 7 | Khovd | 14 | 4 | 0 | 10 | 27 | 53 | -26 | 12 | B B B B B T |
| 8 | SP Falcons | 5 | 3 | 2 | 0 | 12 | 1 | 11 | 11 | T H H T T |
| 9 | Khoromkhon Club | 14 | 2 | 0 | 12 | 24 | 78 | -54 | 6 | B B B T B B |
| 10 | Ulaangom City FC | 14 | 0 | 0 | 14 | 11 | 97 | -86 | 0 | B B B B B B |
AFC Challenge League qualification
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Mông Cổ