Phong độ Rigas Futbola skola gần đây, KQ Rigas Futbola skola mới nhất
Phong độ Rigas Futbola skola gần đây
-
17/05/2026FK Auda RigaFK Rigas Futbola skola0 - 2W
-
13/05/2026BFC DaugavpilsFK Rigas Futbola skola0 - 1W
-
08/05/2026FK Rigas Futbola skolaFK Liepaja3 - 0W
-
02/05/2026Ogre UnitedFK Rigas Futbola skola3 - 2W
-
29/04/2026FK Rigas Futbola skolaRiga FC2 - 1D
-
22/04/20261 GrobinaFK Rigas Futbola skola0 - 0W
-
18/04/2026FK Rigas Futbola skolaSuper Nova0 - 0W
-
13/04/2026Tukums-2000FK Rigas Futbola skola0 - 1W
-
08/04/2026JelgavaFK Rigas Futbola skola0 - 1W
-
04/04/2026FK Rigas Futbola skolaFK Auda Riga0 - 1L
Thống kê phong độ Rigas Futbola skola gần đây, KQ Rigas Futbola skola mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 1 | 1 |
Thống kê phong độ Rigas Futbola skola gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Latvia | 10 | 8 | 1 | 1 |
Phong độ Rigas Futbola skola gần đây: theo giải đấu
-
17/05/2026FK Auda RigaFK Rigas Futbola skola0 - 2W
-
13/05/2026BFC DaugavpilsFK Rigas Futbola skola0 - 1W
-
08/05/2026FK Rigas Futbola skolaFK Liepaja3 - 0W
-
02/05/2026Ogre UnitedFK Rigas Futbola skola3 - 2W
-
29/04/2026FK Rigas Futbola skolaRiga FC2 - 1D
-
22/04/20261 GrobinaFK Rigas Futbola skola0 - 0W
-
18/04/2026FK Rigas Futbola skolaSuper Nova0 - 0W
-
13/04/2026Tukums-2000FK Rigas Futbola skola0 - 1W
-
08/04/2026JelgavaFK Rigas Futbola skola0 - 1W
-
04/04/2026FK Rigas Futbola skolaFK Auda Riga0 - 1L
- Kết quả Rigas Futbola skola mới nhất ở giải VĐQG Latvia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Rigas Futbola skola gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Rigas Futbola skola (sân nhà) | 9 | 8 | 0 | 0 |
| Rigas Futbola skola (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Latvia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rigas Futbola skola | 13 | 11 | 1 | 1 | 29 | 9 | 20 | 34 | T H T T T T |
| 2 | Riga FC | 13 | 9 | 3 | 1 | 42 | 16 | 26 | 30 | T H T T T H |
| 3 | FK Auda Riga | 13 | 8 | 1 | 4 | 26 | 19 | 7 | 25 | T T T T B B |
| 4 | FK Liepaja | 13 | 5 | 3 | 5 | 16 | 19 | -3 | 18 | T H B B T T |
| 5 | Super Nova | 13 | 5 | 2 | 6 | 15 | 18 | -3 | 17 | B T B B H T |
| 6 | BFC Daugavpils | 13 | 4 | 2 | 7 | 15 | 21 | -6 | 14 | H B H B B B |
| 7 | Jelgava | 13 | 3 | 4 | 6 | 10 | 24 | -14 | 13 | B T B T H H |
| 8 | Tukums-2000 | 13 | 2 | 7 | 4 | 27 | 21 | 6 | 13 | H B T T H H |
| 9 | Grobina | 13 | 2 | 6 | 5 | 9 | 21 | -12 | 12 | B H H B H H |
| 10 | Ogre United | 13 | 0 | 3 | 10 | 11 | 32 | -21 | 3 | B B B B B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Latvia