Phong độ Sofapaka FC gần đây, KQ Sofapaka FC mới nhất

Phong độ Sofapaka FC gần đây

  • 11/05/2026
    Posta Rangers
    Sofapaka FC
    1 - 0
    L
  • 02/05/2026
    Sofapaka FC
    Mathare United
    1 - 1
    D
  • 26/04/2026
    APS Bomet
    Sofapaka FC
    0 - 0
    L
  • 18/04/2026
    Tusker
    Sofapaka FC
    0 - 0
    D
  • 03/04/2026
    Sofapaka FC
    Bandari
    0 - 0
    D
  • 29/03/2026
    Ulinzi Stars Nakuru
    Sofapaka FC
    1 - 0
    L
  • 21/03/2026
    Bidco United
    Sofapaka FC
    0 - 0
    D
  • 14/03/2026
    Sofapaka FC
    Nairobi United
    0 - 1
    L
  • 02/03/2026
    Mara Sugar FC
    Sofapaka FC
    2 - 1
    L
  • 26/02/2026
    Sofapaka FC
    Kenya Police FC
    0 - 1
    L

Thống kê phong độ Sofapaka FC gần đây, KQ Sofapaka FC mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 0 4 6

Thống kê phong độ Sofapaka FC gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Kenya 10 0 4 6

Phong độ Sofapaka FC gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Sofapaka FC mới nhất ở giải VĐQG Kenya

  • 11/05/2026
    Posta Rangers
    Sofapaka FC
    1 - 0
    L
  • 02/05/2026
    Sofapaka FC
    Mathare United
    1 - 1
    D
  • 26/04/2026
    APS Bomet
    Sofapaka FC
    0 - 0
    L
  • 18/04/2026
    Tusker
    Sofapaka FC
    0 - 0
    D
  • 03/04/2026
    Sofapaka FC
    Bandari
    0 - 0
    D
  • 29/03/2026
    Ulinzi Stars Nakuru
    Sofapaka FC
    1 - 0
    L
  • 21/03/2026
    Bidco United
    Sofapaka FC
    0 - 0
    D
  • 14/03/2026
    Sofapaka FC
    Nairobi United
    0 - 1
    L
  • 02/03/2026
    Mara Sugar FC
    Sofapaka FC
    2 - 1
    L
  • 26/02/2026
    Sofapaka FC
    Kenya Police FC
    0 - 1
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Sofapaka FC gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Sofapaka FC (sân nhà) 4 0 0 0
Sofapaka FC (sân khách) 6 0 0 6
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sofapaka FC thắng
Bại: là số trận Sofapaka FC thua

BXH VĐQG Kenya mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gor Mahia 32 20 8 4 50 21 29 68 B H T T H T
2 AFC Leopards 32 19 7 6 42 24 18 64 T B B T T T
3 Kenya Police FC 31 13 13 5 29 19 10 52 T H T H T H
4 Shabana FC 32 14 9 9 33 31 2 51 B T H H B T
5 Nairobi United 32 13 10 9 43 34 9 49 H T T T B H
6 Kakamega Homeboyz 32 12 11 9 44 34 10 47 H B H B B B
7 Tusker 31 13 5 13 26 28 -2 44 B T H B B T
8 Mara Sugar FC 32 10 13 9 29 28 1 43 T T T B T B
9 KCB SC 31 11 9 11 32 34 -2 42 T T B H B H
10 Bandari 32 8 17 7 25 25 0 41 H H B H H B
11 Muranga Seal 32 11 8 13 38 41 -3 41 B B B B T B
12 APS Bomet 32 10 10 12 34 33 1 40 T T T T T T
13 Mathare United 32 10 8 14 29 33 -4 38 H T B H B T
14 Posta Rangers 32 8 13 11 30 39 -9 37 B B H H T H
15 Kariobangi Sharks 31 7 12 12 21 30 -9 33 B H B T H T
16 Ulinzi Stars Nakuru 31 8 8 15 30 36 -6 32 T B T T H B
17 Bidco United 32 4 12 16 17 37 -20 24 B B H H B B
18 Sofapaka FC 31 3 9 19 17 42 -25 18 B H H B H B

CAF CL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Kenya