Phong độ Al Karkh gần đây, KQ Al Karkh mới nhất
Phong độ Al Karkh gần đây
-
15/05/2026Al GharrafAl Karkh1 - 0D
-
11/05/2026Al KarkhBaghdad1 - 1W
-
07/05/2026Al KarkhZakho0 - 1W
-
02/05/2026ArbilAl Karkh0 - 0L
-
27/04/2026AI KahrabaaAl Karkh0 - 2W
-
22/04/2026Al KarkhAl Karma SC0 - 0D
-
18/04/2026Al ZawraaAl Karkh0 - 0L
-
13/04/2026Al KarkhDyala0 - 0L
-
08/04/20261 Newroz SC(IRQ)Al Karkh0 - 0D
-
03/04/2026Mosul FCAl Karkh1 - 1W
Thống kê phong độ Al Karkh gần đây, KQ Al Karkh mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Al Karkh gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Iraq | 10 | 4 | 3 | 3 |
Phong độ Al Karkh gần đây: theo giải đấu
-
15/05/2026Al GharrafAl Karkh1 - 0D
-
11/05/2026Al KarkhBaghdad1 - 1W
-
07/05/2026Al KarkhZakho0 - 1W
-
02/05/2026ArbilAl Karkh0 - 0L
-
27/04/2026AI KahrabaaAl Karkh0 - 2W
-
22/04/2026Al KarkhAl Karma SC0 - 0D
-
18/04/2026Al ZawraaAl Karkh0 - 0L
-
13/04/2026Al KarkhDyala0 - 0L
-
08/04/20261 Newroz SC(IRQ)Al Karkh0 - 0D
-
03/04/2026Mosul FCAl Karkh1 - 1W
- Kết quả Al Karkh mới nhất ở giải VĐQG Iraq
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Al Karkh gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Al Karkh (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Al Karkh (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Iraq mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Quwa Al Jawiya | 35 | 24 | 8 | 3 | 55 | 25 | 30 | 80 | H H T T B T |
| 2 | Al Shorta | 35 | 23 | 7 | 5 | 67 | 30 | 37 | 76 | T H T T T T |
| 3 | Arbil | 35 | 20 | 11 | 4 | 53 | 28 | 25 | 71 | H T T H T B |
| 4 | Al Zawraa | 35 | 17 | 15 | 3 | 49 | 28 | 21 | 66 | T H H T T H |
| 5 | Al Talaba | 36 | 18 | 9 | 9 | 51 | 36 | 15 | 63 | B T B H B H |
| 6 | Al Karma | 36 | 15 | 14 | 7 | 49 | 26 | 23 | 59 | H B H T H H |
| 7 | Al Karkh | 35 | 15 | 11 | 9 | 45 | 36 | 9 | 56 | H T B T T H |
| 8 | Zakho | 34 | 15 | 10 | 9 | 45 | 34 | 11 | 55 | T H T B B H |
| 9 | Newroz SC(IRQ) | 35 | 15 | 5 | 15 | 44 | 43 | 1 | 50 | H H T B B T |
| 10 | Duhok | 36 | 13 | 11 | 12 | 43 | 42 | 1 | 50 | T H T T H H |
| 11 | Diala | 36 | 12 | 10 | 14 | 39 | 41 | -2 | 46 | B B H T B B |
| 12 | Mosul FC | 35 | 10 | 13 | 12 | 42 | 47 | -5 | 43 | H T H B H H |
| 13 | Al-Naft | 36 | 9 | 15 | 12 | 30 | 33 | -3 | 42 | H B H B H H |
| 14 | Al Gharraf | 36 | 10 | 11 | 15 | 37 | 40 | -3 | 41 | B H H B H H |
| 15 | Naft Misan | 35 | 9 | 10 | 16 | 44 | 54 | -10 | 37 | H B B T H T |
| 16 | AI Kahrabaa | 35 | 10 | 5 | 20 | 42 | 52 | -10 | 35 | B B H T T H |
| 17 | AL Minaa | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 | 44 | -10 | 34 | T T B H B H |
| 18 | Baghdad | 36 | 8 | 8 | 20 | 41 | 65 | -24 | 32 | H H H B B T |
| 19 | AL Najaf | 33 | 4 | 5 | 24 | 25 | 60 | -35 | 17 | B T B H B H |
| 20 | Al Qasim Sport Club | 36 | 0 | 6 | 30 | 20 | 91 | -71 | 6 | H H H B H B |
AFC CL qualifying
AFC CL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Iraq