Phong độ Valur Reykjavik gần đây, KQ Valur Reykjavik mới nhất
Phong độ Valur Reykjavik gần đây
-
18/05/2026Valur ReykjavikBreidablik1 - 0W
-
09/05/2026Fram ReykjavikValur Reykjavik2 - 2L
-
03/05/2026Valur ReykjavikKR Reykjavik0 - 2L
-
28/04/2026Stjarnan GardabaerValur Reykjavik2 - 2W
-
24/04/2026Valur ReykjavikHafnarfjordur3 - 0W
-
17/04/2026Valur ReykjavikIBV Vestmannaeyjar1 - 1W
-
13/04/2026Valur ReykjavikThor Akureyri1 - 1L
-
07/04/2026KR ReykjavikValur Reykjavik2 - 0L
-
11/03/2026Thor AkureyriValur Reykjavik2 - 1L
-
27/02/2026IA AkranesValur Reykjavik2 - 1L
Thống kê phong độ Valur Reykjavik gần đây, KQ Valur Reykjavik mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 0 | 6 |
Thống kê phong độ Valur Reykjavik gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Iceland | 7 | 4 | 0 | 3 |
| - Cúp Liên Đoàn Iceland | 2 | 0 | 0 | 2 |
| - Cúp Quốc Gia Iceland | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Valur Reykjavik gần đây: theo giải đấu
-
18/05/2026Valur ReykjavikBreidablik1 - 0W
-
09/05/2026Fram ReykjavikValur Reykjavik2 - 2L
-
03/05/2026Valur ReykjavikKR Reykjavik0 - 2L
-
28/04/2026Stjarnan GardabaerValur Reykjavik2 - 2W
-
24/04/2026Valur ReykjavikHafnarfjordur3 - 0W
-
17/04/2026Valur ReykjavikIBV Vestmannaeyjar1 - 1W
-
13/04/2026Valur ReykjavikThor Akureyri1 - 1L
-
11/03/2026Thor AkureyriValur Reykjavik2 - 1L
-
27/02/2026IA AkranesValur Reykjavik2 - 1L
-
07/04/2026KR ReykjavikValur Reykjavik2 - 0L
- Kết quả Valur Reykjavik mới nhất ở giải VĐQG Iceland
- Kết quả Valur Reykjavik mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Iceland
- Kết quả Valur Reykjavik mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Iceland
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Valur Reykjavik gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Valur Reykjavik (sân nhà) | 4 | 4 | 0 | 0 |
| Valur Reykjavik (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Iceland mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vikingur Reykjavik | 7 | 6 | 1 | 0 | 21 | 4 | 17 | 19 | T T T T T T |
| 2 | KR Reykjavik | 7 | 6 | 1 | 0 | 27 | 13 | 14 | 19 | T T T T T H |
| 3 | Fram Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 20 | 13 | 7 | 14 | T B T T T H |
| 4 | Breidablik | 7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 12 | T H T T H B |
| 5 | Valur Reykjavik | 7 | 4 | 0 | 3 | 16 | 14 | 2 | 12 | T T T B B T |
| 6 | KA Akureyri | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | B H B T T T |
| 7 | Keflavik | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 | B H T B T H |
| 8 | Akranes | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 14 | -5 | 8 | B H B T B T |
| 9 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 2 | 1 | 4 | 14 | 17 | -3 | 7 | T B B B B H |
| 10 | Thor Akureyri | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 19 | -13 | 6 | B T B B B B |
| 11 | Hafnarfjordur | 7 | 0 | 2 | 5 | 12 | 20 | -8 | 2 | B B B B H B |
| 12 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 0 | 1 | 6 | 6 | 20 | -14 | 1 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Iceland B