Phong độ WIT Georgia Tbilisi gần đây, KQ WIT Georgia Tbilisi mới nhất
Phong độ WIT Georgia Tbilisi gần đây
-
21/05/2026WIT Georgia TbilisiOrbi0 - 0L
-
15/05/2026WIT Georgia TbilisiGuria Lanchkhuti0 - 0W
-
07/05/2026FC Tbilisi 2025WIT Georgia Tbilisi0 - 0L
-
03/05/2026WIT Georgia TbilisiDinamo Tbilisi II0 - 1W
-
24/04/2026WIT Georgia TbilisiSabutaroti billisse B2 - 0W
-
20/04/2026WIT Georgia TbilisiKolkheti 1913 Poti2 - 0W
-
16/04/2026Lokomotiv TbilisiWIT Georgia Tbilisi1 - 0D
-
09/04/2026WIT Georgia TbilisiIveria Khashuri3 - 0W
-
02/04/2026FC Iberia 2010WIT Georgia Tbilisi0 - 0D
-
12/03/2026Margveti 2006WIT Georgia Tbilisi0 - 1W
Thống kê phong độ WIT Georgia Tbilisi gần đây, KQ WIT Georgia Tbilisi mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ WIT Georgia Tbilisi gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 3 Georgia | 10 | 6 | 2 | 2 |
Phong độ WIT Georgia Tbilisi gần đây: theo giải đấu
-
21/05/2026WIT Georgia TbilisiOrbi0 - 0L
-
15/05/2026WIT Georgia TbilisiGuria Lanchkhuti0 - 0W
-
07/05/2026FC Tbilisi 2025WIT Georgia Tbilisi0 - 0L
-
03/05/2026WIT Georgia TbilisiDinamo Tbilisi II0 - 1W
-
24/04/2026WIT Georgia TbilisiSabutaroti billisse B2 - 0W
-
20/04/2026WIT Georgia TbilisiKolkheti 1913 Poti2 - 0W
-
16/04/2026Lokomotiv TbilisiWIT Georgia Tbilisi1 - 0D
-
09/04/2026WIT Georgia TbilisiIveria Khashuri3 - 0W
-
02/04/2026FC Iberia 2010WIT Georgia Tbilisi0 - 0D
-
12/03/2026Margveti 2006WIT Georgia Tbilisi0 - 1W
- Kết quả WIT Georgia Tbilisi mới nhất ở giải Hạng 3 Georgia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập WIT Georgia Tbilisi gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| WIT Georgia Tbilisi (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| WIT Georgia Tbilisi (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 14 | 9 | 4 | 1 | 16 | 6 | 10 | 31 | T H T T H T |
| 2 | Merani Martvili | 14 | 6 | 5 | 3 | 19 | 14 | 5 | 23 | T T H T H B |
| 3 | Shturmi | 14 | 5 | 7 | 2 | 14 | 10 | 4 | 22 | B T H B H T |
| 4 | FC Telavi | 14 | 5 | 5 | 4 | 14 | 15 | -1 | 20 | B B B T H T |
| 5 | Aragvi Dusheti | 14 | 6 | 2 | 6 | 13 | 16 | -3 | 20 | H T B B T T |
| 6 | FC Sioni Bolnisi | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 | 14 | 3 | 17 | H B H T T B |
| 7 | Samtredia | 14 | 4 | 3 | 7 | 18 | 23 | -5 | 15 | B T T B H H |
| 8 | FC Kolkheti Poti | 14 | 4 | 2 | 8 | 21 | 20 | 1 | 14 | B B T B H B |
| 9 | FC Lazika | 14 | 3 | 5 | 6 | 15 | 21 | -6 | 14 | T H B B B H |
| 10 | FC Gori | 14 | 2 | 6 | 6 | 8 | 16 | -8 | 12 | T B H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Georgia