Phong độ Manta FC gần đây, KQ Manta FC mới nhất
Phong độ Manta FC gần đây
-
18/05/2026Manta FCClub Sport Emelec0 - 0D
-
11/05/2026Manta FCMacara0 - 0L
-
03/05/2026Barcelona SC(ECU)Manta FC 11 - 0D
-
28/04/2026Manta FCUniversidad Catolica 11 - 0W
-
22/04/20261 Leones del NorteManta FC2 - 0L
-
20/04/2026Manta FCDeportivo Cuenca0 - 1L
-
12/04/20261 Mushuc RunaManta FC1 - 0L
-
06/04/2026Manta FCTecnico Universitario 10 - 0L
-
22/03/2026Liga Dep. Universitaria QuitoManta FC1 - 0L
-
19/03/2026Manta FCGuayaquil City0 - 1L
Thống kê phong độ Manta FC gần đây, KQ Manta FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 2 | 7 |
Thống kê phong độ Manta FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Ecuador | 10 | 1 | 2 | 7 |
Phong độ Manta FC gần đây: theo giải đấu
-
18/05/2026Manta FCClub Sport Emelec0 - 0D
-
11/05/2026Manta FCMacara0 - 0L
-
03/05/2026Barcelona SC(ECU)Manta FC 11 - 0D
-
28/04/2026Manta FCUniversidad Catolica 11 - 0W
-
22/04/20261 Leones del NorteManta FC2 - 0L
-
20/04/2026Manta FCDeportivo Cuenca0 - 1L
-
12/04/20261 Mushuc RunaManta FC1 - 0L
-
06/04/2026Manta FCTecnico Universitario 10 - 0L
-
22/03/2026Liga Dep. Universitaria QuitoManta FC1 - 0L
-
19/03/2026Manta FCGuayaquil City0 - 1L
- Kết quả Manta FC mới nhất ở giải VĐQG Ecuador
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Manta FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Manta FC (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 0 |
| Manta FC (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH Hạng 2 Ecuador mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 de Octubre | 10 | 7 | 1 | 2 | 13 | 6 | 7 | 22 | T B T T T T |
| 2 | CD Independiente Juniors | 10 | 5 | 4 | 1 | 13 | 9 | 4 | 19 | T H T H H T |
| 3 | Cuniburo FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 7 | 7 | 16 | H T T H H T |
| 4 | Atletico Futbol Club | 10 | 3 | 7 | 0 | 11 | 8 | 3 | 16 | H H H H H H |
| 5 | Gualaceo SC | 10 | 3 | 5 | 2 | 8 | 6 | 2 | 14 | H T H T H H |
| 6 | CD Vargas Torres | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 9 | 1 | 13 | B T H T B H |
| 7 | Cuenca Juniors | 10 | 3 | 4 | 3 | 6 | 10 | -4 | 13 | H B H H B B |
| 8 | San Antonio(ECU) | 10 | 2 | 6 | 2 | 13 | 10 | 3 | 12 | H B H T H H |
| 9 | Cumbaya FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 14 | -2 | 10 | B T B B T H |
| 10 | Pottu Via Ho | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 14 | -6 | 9 | B T B B H H |
| 11 | 22 de Julio | 10 | 2 | 3 | 5 | 6 | 12 | -6 | 9 | T B H B H B |
| 12 | CD El Nacional | 10 | 0 | 3 | 7 | 8 | 17 | -9 | 3 | H B B B H B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ecuador