Phong độ Chacaritas SC gần đây, KQ Chacaritas SC mới nhất
Phong độ Chacaritas SC gần đây
-
31/10/2025SC ImbaburaChacaritas SC 12 - 1L
-
23/10/2025Chacaritas SCCD Vargas Torres0 - 1L
-
17/10/2025Atletico VinotintoChacaritas SC3 - 0L
-
13/10/2025Cumbaya FCChacaritas SC0 - 0D
-
09/10/2025Chacaritas SC22 de Julio0 - 1L
-
26/09/2025CD Vargas TorresChacaritas SC0 - 0D
-
19/09/2025Chacaritas SCAtletico Vinotinto1 - 1D
-
11/09/202522 de JulioChacaritas SC1 - 0D
-
03/09/2025Chacaritas SCCumbaya FC3 - 0W
-
29/08/2025Chacaritas SCSC Imbabura1 - 1L
Thống kê phong độ Chacaritas SC gần đây, KQ Chacaritas SC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 4 | 5 |
Thống kê phong độ Chacaritas SC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Ecuador | 10 | 1 | 4 | 5 |
Phong độ Chacaritas SC gần đây: theo giải đấu
-
31/10/2025SC ImbaburaChacaritas SC 12 - 1L
-
23/10/2025Chacaritas SCCD Vargas Torres0 - 1L
-
17/10/2025Atletico VinotintoChacaritas SC3 - 0L
-
13/10/2025Cumbaya FCChacaritas SC0 - 0D
-
09/10/2025Chacaritas SC22 de Julio0 - 1L
-
26/09/2025CD Vargas TorresChacaritas SC0 - 0D
-
19/09/2025Chacaritas SCAtletico Vinotinto1 - 1D
-
11/09/202522 de JulioChacaritas SC1 - 0D
-
03/09/2025Chacaritas SCCumbaya FC3 - 0W
-
29/08/2025Chacaritas SCSC Imbabura1 - 1L
- Kết quả Chacaritas SC mới nhất ở giải Hạng 2 Ecuador
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Chacaritas SC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Chacaritas SC (sân nhà) | 5 | 1 | 0 | 0 |
| Chacaritas SC (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Ecuador mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 de Octubre | 10 | 7 | 1 | 2 | 13 | 6 | 7 | 22 | T B T T T T |
| 2 | CD Independiente Juniors | 10 | 5 | 4 | 1 | 13 | 9 | 4 | 19 | T H T H H T |
| 3 | Cuniburo FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 7 | 7 | 16 | H T T H H T |
| 4 | Atletico Futbol Club | 10 | 3 | 7 | 0 | 11 | 8 | 3 | 16 | H H H H H H |
| 5 | Gualaceo SC | 10 | 3 | 5 | 2 | 8 | 6 | 2 | 14 | H T H T H H |
| 6 | CD Vargas Torres | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 9 | 1 | 13 | B T H T B H |
| 7 | Cuenca Juniors | 10 | 3 | 4 | 3 | 6 | 10 | -4 | 13 | H B H H B B |
| 8 | San Antonio(ECU) | 10 | 2 | 6 | 2 | 13 | 10 | 3 | 12 | H B H T H H |
| 9 | Cumbaya FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 14 | -2 | 10 | B T B B T H |
| 10 | Pottu Via Ho | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 14 | -6 | 9 | B T B B H H |
| 11 | 22 de Julio | 10 | 2 | 3 | 5 | 6 | 12 | -6 | 9 | T B H B H B |
| 12 | CD El Nacional | 10 | 0 | 3 | 7 | 8 | 17 | -9 | 3 | H B B B H B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ecuador