Phong độ Olympiakos Nicosia FC gần đây, KQ Olympiakos Nicosia FC mới nhất
Phong độ Olympiakos Nicosia FC gần đây
-
15/05/2026Olympiakos Nicosia FCAnorthosis Famagusta FC 10 - 0W
-
09/05/20261 AEL LimassolOlympiakos Nicosia FC1 - 2W
-
01/05/2026Olympiakos Nicosia FCOmonia Aradippou1 - 0W
-
26/04/2026Ethnikos Achnas FCOlympiakos Nicosia FC2 - 1L
-
19/04/2026Olympiakos Nicosia FCAkritas Chloraka0 - 0L
-
04/04/2026E.N.ParalimniouOlympiakos Nicosia FC0 - 1W
-
22/03/2026Krasava ENY Ypsonas FCOlympiakos Nicosia FC0 - 0L
-
16/03/2026Omonia Nicosia FCOlympiakos Nicosia FC3 - 0L
-
07/03/2026Olympiakos Nicosia FCEthnikos Achnas FC1 - 0W
-
01/03/2026AEK LarnacaOlympiakos Nicosia FC0 - 1D
Thống kê phong độ Olympiakos Nicosia FC gần đây, KQ Olympiakos Nicosia FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
Thống kê phong độ Olympiakos Nicosia FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Đảo Síp | 10 | 5 | 1 | 4 |
Phong độ Olympiakos Nicosia FC gần đây: theo giải đấu
-
15/05/2026Olympiakos Nicosia FCAnorthosis Famagusta FC 10 - 0W
-
09/05/20261 AEL LimassolOlympiakos Nicosia FC1 - 2W
-
01/05/2026Olympiakos Nicosia FCOmonia Aradippou1 - 0W
-
26/04/2026Ethnikos Achnas FCOlympiakos Nicosia FC2 - 1L
-
19/04/2026Olympiakos Nicosia FCAkritas Chloraka0 - 0L
-
04/04/2026E.N.ParalimniouOlympiakos Nicosia FC0 - 1W
-
22/03/2026Krasava ENY Ypsonas FCOlympiakos Nicosia FC0 - 0L
-
16/03/2026Omonia Nicosia FCOlympiakos Nicosia FC3 - 0L
-
07/03/2026Olympiakos Nicosia FCEthnikos Achnas FC1 - 0W
-
01/03/2026AEK LarnacaOlympiakos Nicosia FC0 - 1D
- Kết quả Olympiakos Nicosia FC mới nhất ở giải VĐQG Đảo Síp
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Olympiakos Nicosia FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Olympiakos Nicosia FC (sân nhà) | 6 | 5 | 0 | 0 |
| Olympiakos Nicosia FC (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Đảo Síp mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Halkanoras Idaliou | 14 | 8 | 4 | 2 | 24 | 11 | 13 | 45 | T H T T T H |
| 2 | Spartakos Kitiou | 14 | 7 | 2 | 5 | 27 | 16 | 11 | 39 | B T T B B T |
| 3 | APEA Akrotiriou | 14 | 6 | 3 | 5 | 19 | 15 | 4 | 39 | T H B T T T |
| 4 | Digenis Morphou | 14 | 5 | 4 | 5 | 22 | 20 | 2 | 39 | B H B T B H |
| 5 | Iraklis Yerolakkou | 14 | 6 | 6 | 2 | 16 | 11 | 5 | 37 | T H T B B H |
| 6 | Ethnikos Latsion | 14 | 5 | 3 | 6 | 17 | 18 | -1 | 30 | T H T B T B |
| 7 | AE Zakakiou | 14 | 4 | 4 | 6 | 21 | 29 | -8 | 26 | B B B T T H |
| 8 | PO Ahironas-Onisilos | 14 | 0 | 4 | 10 | 12 | 38 | -26 | 8 | B H B B B B |
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Đảo Síp