Phong độ Vanlose gần đây, KQ Vanlose mới nhất

Phong độ Vanlose gần đây

  • 16/05/2026
    FA 2000
    Vanlose
    1 - 0
    L
  • 09/05/2026
    Vanlose
    Nykobing FC
    0 - 2
    L
  • 02/05/2026
    Horsholm-Usserod IK
    Vanlose
    0 - 0
    W
  • 25/04/2026
    Naesby
    Vanlose
    1 - 1
    D
  • 18/04/2026
    Vanlose
    Bronshoj
    0 - 1
    D
  • 11/04/2026
    Vanlose
    FA 2000
    0 - 0
    W
  • 06/04/2026
    Nr. sundby
    Vanlose
    0 - 0
    L
  • 02/04/2026
    Vanlose
    Naesby
    1 - 0
    W
  • 28/03/2026
    Nykobing FC
    Vanlose
    0 - 0
    L
  • 21/03/2026
    BK Frem
    Vanlose
    0 - 0
    W

Thống kê phong độ Vanlose gần đây, KQ Vanlose mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 4 2 4

Thống kê phong độ Vanlose gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Hạng 3 Đan Mạch 10 4 2 4

Phong độ Vanlose gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Vanlose mới nhất ở giải Hạng 3 Đan Mạch

  • 16/05/2026
    FA 2000
    Vanlose
    1 - 0
    L
  • 09/05/2026
    Vanlose
    Nykobing FC
    0 - 2
    L
  • 02/05/2026
    Horsholm-Usserod IK
    Vanlose
    0 - 0
    W
  • 25/04/2026
    Naesby
    Vanlose
    1 - 1
    D
  • 18/04/2026
    Vanlose
    Bronshoj
    0 - 1
    D
  • 11/04/2026
    Vanlose
    FA 2000
    0 - 0
    W
  • 06/04/2026
    Nr. sundby
    Vanlose
    0 - 0
    L
  • 02/04/2026
    Vanlose
    Naesby
    1 - 0
    W
  • 28/03/2026
    Nykobing FC
    Vanlose
    0 - 0
    L
  • 21/03/2026
    BK Frem
    Vanlose
    0 - 0
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Vanlose gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Vanlose (sân nhà) 6 4 0 0
Vanlose (sân khách) 4 0 0 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Vanlose thắng
Bại: là số trận Vanlose thua

BXH Hạng 3 Đan Mạch mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Holbaek 6 6 0 0 18 4 14 50 T T T T T T
2 Nr. sundby 6 4 1 1 10 4 6 37 T H T B T T
3 BK Frem 6 3 0 3 17 13 4 37 T T B B B T
4 Vegar 6 1 0 5 4 12 -8 29 B B T B B B
5 Odder IGF 6 2 1 3 10 14 -4 28 B H B T T B
6 IF Lyseng 6 1 0 5 6 18 -12 20 B B B T B B

Cập nhật: