Phong độ AS Douanes Ouagadougou gần đây, KQ AS Douanes Ouagadougou mới nhất
Phong độ AS Douanes Ouagadougou gần đây
-
10/05/2026AS Douanes OuagadougouCFFEB0 - 1L
-
03/05/2026Sally TasAS Douanes Ouagadougou0 - 0L
-
26/04/2026AS Douanes OuagadougouAS Sonabel2 - 0W
-
17/04/2026AS Douanes OuagadougouAJEB0 - 0D
-
10/04/2026Vitesse DelftAS Douanes Ouagadougou 10 - 0W
-
04/04/2026AS Douanes OuagadougouEtoile Filante de Ouagadougou0 - 1L
-
22/03/2026ASFA-YennegaAS Douanes Ouagadougou0 - 0W
-
13/03/2026AS Douanes OuagadougouReal du Faso1 - 0W
-
10/03/2026AS Douanes OuagadougouSporting Football des Cascades0 - 0D
-
28/02/2026ASF Bobo DioulassoAS Douanes Ouagadougou0 - 0D
Thống kê phong độ AS Douanes Ouagadougou gần đây, KQ AS Douanes Ouagadougou mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ AS Douanes Ouagadougou gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Ngoại hạng Burkina Faso | 10 | 4 | 3 | 3 |
Phong độ AS Douanes Ouagadougou gần đây: theo giải đấu
-
10/05/2026AS Douanes OuagadougouCFFEB0 - 1L
-
03/05/2026Sally TasAS Douanes Ouagadougou0 - 0L
-
26/04/2026AS Douanes OuagadougouAS Sonabel2 - 0W
-
17/04/2026AS Douanes OuagadougouAJEB0 - 0D
-
10/04/2026Vitesse DelftAS Douanes Ouagadougou 10 - 0W
-
04/04/2026AS Douanes OuagadougouEtoile Filante de Ouagadougou0 - 1L
-
22/03/2026ASFA-YennegaAS Douanes Ouagadougou0 - 0W
-
13/03/2026AS Douanes OuagadougouReal du Faso1 - 0W
-
10/03/2026AS Douanes OuagadougouSporting Football des Cascades0 - 0D
-
28/02/2026ASF Bobo DioulassoAS Douanes Ouagadougou0 - 0D
- Kết quả AS Douanes Ouagadougou mới nhất ở giải Ngoại hạng Burkina Faso
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập AS Douanes Ouagadougou gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| AS Douanes Ouagadougou (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| AS Douanes Ouagadougou (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Ngoại hạng Burkina Faso mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rahimo FC | 30 | 20 | 9 | 1 | 47 | 15 | 32 | 69 | B T T T T H |
| 2 | US Forces Armees | 30 | 12 | 13 | 5 | 31 | 17 | 14 | 49 | H T B H H T |
| 3 | Sporting Football des Cascades | 30 | 10 | 13 | 7 | 25 | 18 | 7 | 43 | T B H H T B |
| 4 | AS Douanes Ouagadougou | 30 | 10 | 13 | 7 | 29 | 29 | 0 | 43 | B T H T B B |
| 5 | Majestic FC | 30 | 11 | 10 | 9 | 26 | 27 | -1 | 43 | T B B H B B |
| 6 | CFFEB | 30 | 10 | 10 | 10 | 25 | 25 | 0 | 40 | H H T T T T |
| 7 | Sally Tas | 30 | 10 | 10 | 10 | 29 | 31 | -2 | 40 | B T B B T T |
| 8 | RC Kadiogo | 30 | 10 | 8 | 12 | 27 | 27 | 0 | 38 | H B T B H T |
| 9 | ASFA-Yennega | 30 | 9 | 11 | 10 | 24 | 28 | -4 | 38 | T T H B B B |
| 10 | Vitesse Delft | 30 | 9 | 10 | 11 | 25 | 25 | 0 | 37 | T B T T B H |
| 11 | Real du Faso | 30 | 9 | 10 | 11 | 21 | 23 | -2 | 37 | H B B T T H |
| 12 | ASF Bobo Dioulasso | 30 | 9 | 10 | 11 | 25 | 31 | -6 | 37 | B B T B B B |
| 13 | AS Sonabel | 30 | 8 | 12 | 10 | 24 | 28 | -4 | 36 | H H B B T T |
| 14 | Etoile Filante de Ouagadougou | 30 | 7 | 12 | 11 | 22 | 29 | -7 | 33 | T T B H T H |
| 15 | RC Bobo Dioulasso | 30 | 6 | 9 | 15 | 11 | 28 | -17 | 27 | H T T B B B |
| 16 | AJEB | 30 | 6 | 8 | 16 | 27 | 37 | -10 | 26 | B B H T B T |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Burkina Faso