Phong độ LYS Sassandra gần đây, KQ LYS Sassandra mới nhất

Phong độ LYS Sassandra gần đây

  • 29/03/2026
    JAC d'Angre
    LYS Sassandra
    0 - 0
    W
  • 21/03/2026
    LYS Sassandra
    Tanda
    0 - 0
    D
  • 07/03/2026
    Ecole de Football Yeo Martial
    LYS Sassandra
    0 - 0
    D
  • 21/02/2026
    LYS Sassandra
    Lanfiara FC
    1 - 0
    W
  • 08/11/2025
    Williamsville Athletic Club
    LYS Sassandra
    1 - 0
    L
  • 01/11/2025
    1 LYS Sassandra
    AGIR FC
    0 - 0
    L
  • 04/10/2025
    Don Koff FC
    LYS Sassandra
    0 - 0
    W
  • 15/09/2025
    LYS Sassandra
    Ecole de Football Yeo Martial
    1 - 0
    W
  • 08/09/2025
    1 Lanfiara FC
    LYS Sassandra
    1 - 1
    D
  • 30/08/2025
    LYS Sassandra
    AS Divo
    0 - 0
    L

Thống kê phong độ LYS Sassandra gần đây, KQ LYS Sassandra mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 4 3 3

Thống kê phong độ LYS Sassandra gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Ivory Coast Ligue 2 10 4 3 3

Phong độ LYS Sassandra gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả LYS Sassandra mới nhất ở giải Ivory Coast Ligue 2

  • 29/03/2026
    JAC d'Angre
    LYS Sassandra
    0 - 0
    W
  • 21/03/2026
    LYS Sassandra
    Tanda
    0 - 0
    D
  • 07/03/2026
    Ecole de Football Yeo Martial
    LYS Sassandra
    0 - 0
    D
  • 21/02/2026
    LYS Sassandra
    Lanfiara FC
    1 - 0
    W
  • 08/11/2025
    Williamsville Athletic Club
    LYS Sassandra
    1 - 0
    L
  • 01/11/2025
    1 LYS Sassandra
    AGIR FC
    0 - 0
    L
  • 04/10/2025
    Don Koff FC
    LYS Sassandra
    0 - 0
    W
  • 15/09/2025
    LYS Sassandra
    Ecole de Football Yeo Martial
    1 - 0
    W
  • 08/09/2025
    1 Lanfiara FC
    LYS Sassandra
    1 - 1
    D
  • 30/08/2025
    LYS Sassandra
    AS Divo
    0 - 0
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập LYS Sassandra gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
LYS Sassandra (sân nhà) 7 4 0 0
LYS Sassandra (sân khách) 3 0 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận LYS Sassandra thắng
Bại: là số trận LYS Sassandra thua

BXH VĐQG Bờ Biển Ngà mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 ASEC MIMOSAS 29 19 5 5 50 20 30 62 T T B T T H
2 San Pedro FC 29 14 9 6 42 31 11 51 T H B T B T
3 AF Amadou Diallo Djekanou 29 13 8 8 38 24 14 47 B B T T T T
4 FC Mouna 29 13 6 10 40 29 11 45 T T B T H B
5 US Tchologo 29 12 8 9 29 29 0 44 T B T T T H
6 Stade d Abidjan 29 11 7 11 29 28 1 40 T H B B B T
7 Stella Club d'Adjame 29 10 9 10 26 27 -1 39 B H T H T T
8 SOL FC Abobo 29 12 3 14 33 44 -11 39 B T T B T T
9 CO Korhogo 29 10 8 11 30 30 0 38 B H B B T B
10 Bouake FC 29 9 10 10 24 25 -1 37 B T T T B B
11 Societe Omnisports De L'Armee 29 9 9 11 23 23 0 36 H B T H B H
12 Inova Sporting Club Association 29 10 5 14 15 26 -11 35 T T H B B T
13 Agboville 29 8 9 12 20 30 -10 33 T H T T H B
14 Zoman FC 29 8 9 12 20 31 -11 33 H B B B T H
15 Olympique Sport 29 7 8 14 26 40 -14 29 B H H B B B
16 Racing d'Abidjan 29 6 9 14 23 31 -8 27 B B B B B B

Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bờ Biển Ngà