Phong độ Perth SC Nữ gần đây, KQ Perth SC Nữ mới nhất
Phong độ Perth SC Nữ gần đây
-
16/05/2026NTC Football West NữPerth SC Nữ0 - 0W
-
02/05/2026Perth SC NữPerth RedStar Nữ0 - 0D
-
26/04/2026UWA-Nedlands FC NữPerth SC Nữ1 - 2W
-
17/04/2026Perth SC NữBalcatta Nữ0 - 0D
-
10/04/2026Perth SC NữFremantle City FC Nữ0 - 0D
-
06/04/2026Sorrento NữPerth SC Nữ0 - 0W
-
29/03/2026Perth SC NữSubiaco AFC Nữ2 - 0W
-
09/05/2026Subiaco AFC NữPerth SC Nữ1 - 2W
-
15/03/2026Perth SC NữBalcatta Nữ0 - 0L
-
23/02/2026Perth SC NữIndia Nữ1 - 1L
Thống kê phong độ Perth SC Nữ gần đây, KQ Perth SC Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
Thống kê phong độ Perth SC Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu ĐTQG | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Cup WD1 | 7 | 4 | 3 | 0 |
| - Australia WA Nữ | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Perth SC Nữ gần đây: theo giải đấu
-
23/02/2026Perth SC NữIndia Nữ1 - 1L
-
15/03/2026Perth SC NữBalcatta Nữ0 - 0L
-
16/05/2026NTC Football West NữPerth SC Nữ0 - 0W
-
02/05/2026Perth SC NữPerth RedStar Nữ0 - 0D
-
26/04/2026UWA-Nedlands FC NữPerth SC Nữ1 - 2W
-
17/04/2026Perth SC NữBalcatta Nữ0 - 0D
-
10/04/2026Perth SC NữFremantle City FC Nữ0 - 0D
-
06/04/2026Sorrento NữPerth SC Nữ0 - 0W
-
29/03/2026Perth SC NữSubiaco AFC Nữ2 - 0W
-
09/05/2026Subiaco AFC NữPerth SC Nữ1 - 2W
- Kết quả Perth SC Nữ mới nhất ở giải Giao hữu ĐTQG
- Kết quả Perth SC Nữ mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Perth SC Nữ mới nhất ở giải Cup WD1
- Kết quả Perth SC Nữ mới nhất ở giải Australia WA Nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Perth SC Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Perth SC Nữ (sân nhà) | 8 | 5 | 0 | 0 |
| Perth SC Nữ (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Cup WD1 mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Balcatta (W) | 8 | 5 | 3 | 0 | 24 | 6 | 18 | 18 | T H T T T H |
| 2 | Perth SC (W) | 8 | 5 | 3 | 0 | 15 | 2 | 13 | 18 | T H H T H T |
| 3 | Fremantle City FC (W) | 8 | 4 | 3 | 1 | 18 | 8 | 10 | 15 | T H T T B H |
| 4 | Perth RedStar (W) | 8 | 3 | 3 | 2 | 14 | 8 | 6 | 12 | T T B B H T |
| 5 | NTC Football West (W) | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 11 | 1 | 10 | T H H B T B |
| 6 | Subiaco AFC (W) | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 15 | -6 | 7 | B B H B T B |
| 7 | Sorrento (W) | 8 | 2 | 0 | 6 | 8 | 25 | -17 | 6 | B B B T B T |
| 8 | UWA-Nedlands FC (W) | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 28 | -25 | 1 | B B B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD