Phong độ Brighton H.A. Nữ gần đây, KQ Brighton H.A. Nữ mới nhất
Phong độ Brighton H.A. Nữ gần đây
-
10/05/2026Liverpool NữBrighton H.A. Nữ2 - 1W
-
05/04/2026Arsenal NữBrighton H.A. Nữ0 - 0W
-
22/02/2026West Ham United NữBrighton H.A. Nữ0 - 2W
-
07/05/2026Brighton H.A. NữArsenal Nữ1 - 0D
-
02/05/2026Manchester United NữBrighton H.A. Nữ0 - 1D
-
25/04/2026Brighton H.A. NữManchester City Nữ1 - 1W
-
29/03/2026Leicester City NữBrighton H.A. Nữ0 - 0W
-
22/03/2026Brighton H.A. NữLiverpool Nữ0 - 0D
-
19/03/2026Chelsea FC NữBrighton H.A. Nữ2 - 1L
-
08/02/2026West Ham United NữBrighton H.A. Nữ0 - 1L
Thống kê phong độ Brighton H.A. Nữ gần đây, KQ Brighton H.A. Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
Thống kê phong độ Brighton H.A. Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp nữ Anh | 3 | 3 | 0 | 0 |
| - Siêu cúp FA nữ Anh | 7 | 2 | 3 | 2 |
Phong độ Brighton H.A. Nữ gần đây: theo giải đấu
-
10/05/2026Liverpool NữBrighton H.A. Nữ2 - 1W
-
05/04/2026Arsenal NữBrighton H.A. Nữ0 - 0W
-
22/02/2026West Ham United NữBrighton H.A. Nữ0 - 2W
-
07/05/2026Brighton H.A. NữArsenal Nữ1 - 0D
-
02/05/2026Manchester United NữBrighton H.A. Nữ0 - 1D
-
25/04/2026Brighton H.A. NữManchester City Nữ1 - 1W
-
29/03/2026Leicester City NữBrighton H.A. Nữ0 - 0W
-
22/03/2026Brighton H.A. NữLiverpool Nữ0 - 0D
-
19/03/2026Chelsea FC NữBrighton H.A. Nữ2 - 1L
-
08/02/2026West Ham United NữBrighton H.A. Nữ0 - 1L
- Kết quả Brighton H.A. Nữ mới nhất ở giải Cúp nữ Anh
- Kết quả Brighton H.A. Nữ mới nhất ở giải Siêu cúp FA nữ Anh
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Brighton H.A. Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Brighton H.A. Nữ (sân nhà) | 8 | 5 | 0 | 0 |
| Brighton H.A. Nữ (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Siêu cúp FA nữ Anh mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City (W) | 21 | 17 | 1 | 3 | 58 | 18 | 40 | 52 | T H T T B T |
| 2 | Chelsea FC (W) | 21 | 14 | 4 | 3 | 43 | 20 | 23 | 46 | T T H T T T |
| 3 | Arsenal (W) | 20 | 13 | 6 | 1 | 49 | 13 | 36 | 45 | T T T T H T |
| 4 | Manchester United (W) | 21 | 11 | 7 | 3 | 38 | 21 | 17 | 40 | T H T B H H |
| 5 | Tottenham Hotspur (W) | 21 | 10 | 3 | 8 | 33 | 37 | -4 | 33 | T B B B H T |
| 6 | Brighton H.A. (W) | 21 | 7 | 5 | 9 | 26 | 26 | 0 | 26 | B H T T H H |
| 7 | London City Lionesses (W) | 21 | 7 | 3 | 11 | 26 | 34 | -8 | 24 | B B H H T B |
| 8 | Everton FC (W) | 20 | 6 | 2 | 12 | 24 | 36 | -12 | 20 | T T T B B B |
| 9 | Aston Villa (W) | 21 | 5 | 5 | 11 | 27 | 46 | -19 | 20 | B H T B B B |
| 10 | West Ham United (W) | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 | 41 | -22 | 19 | B H B H T T |
| 11 | Liverpool (W) | 21 | 4 | 5 | 12 | 20 | 31 | -11 | 17 | B T H T B B |
| 12 | Leicester City (W) | 21 | 2 | 3 | 16 | 11 | 51 | -40 | 9 | B B B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)