Phong độ Birmingham Nữ gần đây, KQ Birmingham Nữ mới nhất
Phong độ Birmingham Nữ gần đây
-
02/05/2026Charlton NữBirmingham Nữ0 - 1W
-
26/04/2026Birmingham NữIpswich Town Nữ0 - 3L
-
02/04/2026Birmingham NữSunderland Nữ0 - 0W
-
29/03/2026Bristol Academy NữBirmingham Nữ0 - 0W
-
22/03/2026Birmingham NữSheffield United Nữ1 - 1W
-
19/03/2026Newcastle NữBirmingham Nữ1 - 0L
-
15/03/2026Southampton NữBirmingham Nữ0 - 0W
-
17/02/2026Birmingham NữCrystalPalace Nữ0 - 2L
-
06/04/2026Birmingham NữManchester City Nữ0 - 1L
-
22/02/2026Birmingham NữChatham Town Nữ1 - 0W
Thống kê phong độ Birmingham Nữ gần đây, KQ Birmingham Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 0 | 4 |
Thống kê phong độ Birmingham Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp nữ Anh | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - Cúp FA nữ Anh quốc | 8 | 5 | 0 | 3 |
Phong độ Birmingham Nữ gần đây: theo giải đấu
-
06/04/2026Birmingham NữManchester City Nữ0 - 1L
-
22/02/2026Birmingham NữChatham Town Nữ1 - 0W
-
02/05/2026Charlton NữBirmingham Nữ0 - 1W
-
26/04/2026Birmingham NữIpswich Town Nữ0 - 3L
-
02/04/2026Birmingham NữSunderland Nữ0 - 0W
-
29/03/2026Bristol Academy NữBirmingham Nữ0 - 0W
-
22/03/2026Birmingham NữSheffield United Nữ1 - 1W
-
19/03/2026Newcastle NữBirmingham Nữ1 - 0L
-
15/03/2026Southampton NữBirmingham Nữ0 - 0W
-
17/02/2026Birmingham NữCrystalPalace Nữ0 - 2L
- Kết quả Birmingham Nữ mới nhất ở giải Cúp nữ Anh
- Kết quả Birmingham Nữ mới nhất ở giải Cúp FA nữ Anh quốc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Birmingham Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Birmingham Nữ (sân nhà) | 6 | 6 | 0 | 0 |
| Birmingham Nữ (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Cúp FA nữ Anh quốc mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham (W) | 22 | 14 | 2 | 6 | 46 | 24 | 22 | 44 | B T T T B T |
| 2 | CrystalPalace (W) | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 | 26 | 18 | 44 | T H T T T T |
| 3 | Charlton (W) | 22 | 12 | 6 | 4 | 31 | 21 | 10 | 42 | B T B B H B |
| 4 | Bristol Academy (W) | 22 | 11 | 4 | 7 | 47 | 31 | 16 | 37 | H T B H T T |
| 5 | Southampton (W) | 22 | 10 | 5 | 7 | 44 | 26 | 18 | 35 | B H T T H T |
| 6 | Newcastle (W) | 22 | 8 | 9 | 5 | 32 | 25 | 7 | 33 | T H H H B B |
| 7 | Nottingham Forest (W) | 22 | 9 | 3 | 10 | 27 | 35 | -8 | 30 | B T T H T B |
| 8 | Sunderland (W) | 22 | 6 | 6 | 10 | 28 | 35 | -7 | 24 | H T H B B B |
| 9 | Ipswich Town (W) | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 42 | -16 | 23 | B B B T T T |
| 10 | Durham Wildcats LFC (W) | 22 | 5 | 7 | 10 | 27 | 35 | -8 | 22 | B H B H T T |
| 11 | Sheffield United (W) | 22 | 4 | 6 | 12 | 21 | 43 | -22 | 18 | B T B B B B |
| 12 | Portsmouth (W) | 22 | 4 | 2 | 16 | 23 | 53 | -30 | 14 | T H B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)