Phong độ Guelson gần đây, KQ Guelson mới nhất
Phong độ Guelson gần đây
-
20/05/20261 GuelsonSagrada Esperanca1 - 0W
-
16/05/2026Desportivo HuilaGuelson1 - 0L
-
09/05/2026GuelsonPetro Atletico de Luanda0 - 1L
-
06/05/2026Estrela Clube 1 de MaioGuelson3 - 1L
-
02/05/2026Academica Do LobitoGuelson1 - 0L
-
26/04/2026GuelsonProgresso da Lunda Sul0 - 2L
-
18/04/2026RedondaGuelson0 - 0D
-
12/04/2026GuelsonLuanda CIty 10 - 2L
-
08/04/2026Kabuscorp do PalancaGuelson0 - 0D
-
03/04/2026GuelsonInterclube Luanda0 - 1L
Thống kê phong độ Guelson gần đây, KQ Guelson mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 2 | 7 |
Thống kê phong độ Guelson gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Angola | 10 | 1 | 2 | 7 |
Phong độ Guelson gần đây: theo giải đấu
-
20/05/20261 GuelsonSagrada Esperanca1 - 0W
-
16/05/2026Desportivo HuilaGuelson1 - 0L
-
09/05/2026GuelsonPetro Atletico de Luanda0 - 1L
-
06/05/2026Estrela Clube 1 de MaioGuelson3 - 1L
-
02/05/2026Academica Do LobitoGuelson1 - 0L
-
26/04/2026GuelsonProgresso da Lunda Sul0 - 2L
-
18/04/2026RedondaGuelson0 - 0D
-
12/04/2026GuelsonLuanda CIty 10 - 2L
-
08/04/2026Kabuscorp do PalancaGuelson0 - 0D
-
03/04/2026GuelsonInterclube Luanda0 - 1L
- Kết quả Guelson mới nhất ở giải VĐQG Angola
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Guelson gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Guelson (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 0 |
| Guelson (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH VĐQG Angola mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petro Atletico de Luanda | 28 | 21 | 5 | 2 | 60 | 15 | 45 | 68 | T T T T H H |
| 2 | Wiliete | 29 | 18 | 7 | 4 | 48 | 28 | 20 | 61 | T H T T T H |
| 3 | Primeiro de Agosto | 28 | 15 | 11 | 2 | 46 | 18 | 28 | 56 | B T T H B T |
| 4 | Desportivo Huila | 28 | 12 | 9 | 7 | 35 | 23 | 12 | 45 | H T T T T H |
| 5 | Bravos do Maquis | 29 | 12 | 6 | 11 | 33 | 28 | 5 | 42 | H B H T T B |
| 6 | Interclube Luanda | 29 | 9 | 12 | 8 | 35 | 28 | 7 | 39 | B T B H H H |
| 7 | Kabuscorp do Palanca | 29 | 9 | 12 | 8 | 25 | 22 | 3 | 39 | B T H B T H |
| 8 | Estrela Clube 1 de Maio | 29 | 10 | 6 | 13 | 28 | 32 | -4 | 36 | T T T T H H |
| 9 | Progresso da Lunda Sul | 28 | 9 | 9 | 10 | 23 | 27 | -4 | 36 | T B B H H T |
| 10 | Academica Do Lobito | 29 | 8 | 10 | 11 | 25 | 30 | -5 | 34 | T B B H B H |
| 11 | Sagrada Esperanca | 29 | 8 | 10 | 11 | 32 | 39 | -7 | 34 | T B H T H B |
| 12 | CRD Libolo | 29 | 9 | 7 | 13 | 26 | 36 | -10 | 34 | H H B H T H |
| 13 | Luanda CIty | 29 | 9 | 6 | 14 | 21 | 44 | -23 | 33 | B B H B B B |
| 14 | CD Sao Salvador | 29 | 8 | 8 | 13 | 26 | 33 | -7 | 32 | B B T H H H |
| 15 | Redonda | 29 | 5 | 5 | 19 | 14 | 46 | -32 | 20 | B B B B B H |
| 16 | Guelson | 29 | 5 | 3 | 21 | 22 | 50 | -28 | 18 | B B B B B T |
CAF CL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Angola