Phong độ Al-Fateh U21 gần đây, KQ Al-Fateh U21 mới nhất
Phong độ Al-Fateh U21 gần đây
-
19/05/2026Al Qadisiya Al Khubar U21Al-Fateh U210 - 1W
-
07/04/2026Al-Riyadh U21Al-Fateh U210 - 2W
-
02/04/2026Al-Orubah U21Al-Fateh U210 - 0L
-
27/03/2026Al-Fateh U21Al Ahli Jeddah U210 - 0D
-
16/02/2026Al-Fateh U21Al Akhdoud U21 13 - 0W
-
08/02/20261 Al Hazm U21Al-Fateh U211 - 1W
-
02/02/20261 Al-Fateh U21Al Kholood U211 - 1D
-
28/01/2026Al-Fateh U21Al-Shabab(KSA) U211 - 0W
-
14/12/2025Al-Fateh U21Al-Bukayriyah FC U210 - 0D
-
07/12/2025Al Raed U21Al-Fateh U211 - 1W
Thống kê phong độ Al-Fateh U21 gần đây, KQ Al-Fateh U21 mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 3 | 1 |
Thống kê phong độ Al-Fateh U21 gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Saudi Arabia Reserve League | 10 | 6 | 3 | 1 |
Phong độ Al-Fateh U21 gần đây: theo giải đấu
-
19/05/2026Al Qadisiya Al Khubar U21Al-Fateh U210 - 1W
-
07/04/2026Al-Riyadh U21Al-Fateh U210 - 2W
-
02/04/2026Al-Orubah U21Al-Fateh U210 - 0L
-
27/03/2026Al-Fateh U21Al Ahli Jeddah U210 - 0D
-
16/02/2026Al-Fateh U21Al Akhdoud U21 13 - 0W
-
08/02/20261 Al Hazm U21Al-Fateh U211 - 1W
-
02/02/20261 Al-Fateh U21Al Kholood U211 - 1D
-
28/01/2026Al-Fateh U21Al-Shabab(KSA) U211 - 0W
-
14/12/2025Al-Fateh U21Al-Bukayriyah FC U210 - 0D
-
07/12/2025Al Raed U21Al-Fateh U211 - 1W
- Kết quả Al-Fateh U21 mới nhất ở giải Saudi Arabia Reserve League
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Al-Fateh U21 gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Al-Fateh U21 (sân nhà) | 9 | 6 | 0 | 0 |
| Al-Fateh U21 (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH Cúp U21 Prince Faisal bin Fahad mùa giải 2017-2018
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-FaysalyU21 | 26 | 15 | 7 | 4 | 40 | 25 | 15 | 52 | T H T H T T |
| 2 | Al Hilal U21 | 26 | 16 | 3 | 7 | 51 | 24 | 27 | 51 | B B H T T T |
| 3 | Al-Shabab(KSA) U21 | 26 | 12 | 9 | 5 | 40 | 23 | 17 | 45 | H T H H T H |
| 4 | Al-Nasr(KSA) U21 | 26 | 13 | 6 | 7 | 43 | 28 | 15 | 45 | H H T T B T |
| 5 | Al Ahli Jeddah U21 | 26 | 13 | 5 | 8 | 40 | 21 | 19 | 44 | T B H B T B |
| 6 | Al-Fateh U21 | 26 | 12 | 8 | 6 | 41 | 25 | 16 | 44 | B H T H T H |
| 7 | Uhud U21 | 26 | 12 | 4 | 10 | 43 | 35 | 8 | 40 | T T H T B H |
| 8 | Al IttihadU21 | 26 | 12 | 4 | 10 | 37 | 39 | -2 | 40 | T T T T T H |
| 9 | Al-QadasiyaU21 | 26 | 8 | 9 | 9 | 31 | 35 | -4 | 33 | H H B B H H |
| 10 | Hajer U21 | 26 | 7 | 8 | 11 | 28 | 40 | -12 | 29 | T H B B B H |
| 11 | Bottom U21 | 26 | 7 | 7 | 12 | 37 | 49 | -12 | 28 | B B B H H B |
| 12 | Al Khaleej U21 | 26 | 6 | 6 | 14 | 28 | 41 | -13 | 24 | B H H B B H |
| 13 | Al-Ansar Medina U21 | 26 | 4 | 3 | 19 | 25 | 60 | -35 | 15 | B H B H B B |
| 14 | Al Jeel U21 | 26 | 3 | 5 | 18 | 17 | 56 | -39 | 14 | T H B H B H |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ả Rập Xê-út