Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Paris Saint Germain Nữ vs Strasbourg W, 22h00 ngày 06/5

VĐQG Pháp nữ 2025-2026: Paris Saint Germain Nữ vs Strasbourg W

Lịch sử đối đầu Paris Saint Germain Nữ vs Strasbourg W trước đây

  • 19/10/2025
    Strasbourg W
    0 - 1
    Paris Saint Germain (W)
    0 - 0
    W
  • 02/02/2025
    Strasbourg W
    1 - 2
    Paris Saint Germain (W)
    0 - 1
    W
  • 09/11/2024
    Paris Saint Germain (W)
    4 - 0
    Strasbourg W
    2 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Paris Saint Germain Nữ vs Strasbourg W

- Thống kê lịch sử đối đầu Paris Saint Germain Nữ vs Strasbourg W: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
3 3 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Paris Saint Germain Nữ vs Strasbourg W: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Pháp nữ 3 3 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Paris Saint Germain Nữ vs Strasbourg W: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Paris Saint Germain Nữ (sân nhà) 1 1 0 0
Paris Saint Germain Nữ (sân khách) 2 2 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Paris Saint Germain Nữ thắng
Bại: là số trận Paris Saint Germain Nữ thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Pháp nữ mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Paris Saint Germain NữStrasbourg W trên Bảng xếp hạng của VĐQG Pháp nữ mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Pháp nữ 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lyon (W) 21 18 3 0 73 10 63 57 T T T H T H
2 Paris Saint Germain (W) 21 16 3 2 51 18 33 51 T T T T T T
3 Paris FC (W) 21 14 3 4 40 14 26 45 T T T T T T
4 Nantes (W) 21 12 4 5 39 31 8 40 H T T B T H
5 Dijon w 21 8 6 7 20 28 -8 30 H T T T B B
6 Fleury 91 (W) 21 8 5 8 23 24 -1 29 H B B B T B
7 Strasbourg W 21 6 5 10 23 37 -14 23 T B B H B B
8 Marseille (W) 21 5 4 12 26 43 -17 19 B B H B B T
9 Le Havre (W) 21 4 5 12 19 44 -25 17 B B H B B T
10 Lens (W) 21 4 4 13 19 42 -23 16 B T B B T B
11 Montpellier (W) 21 4 3 14 27 42 -15 15 H B B T B T
12 RC Saint Etienne (W) 21 3 3 15 10 37 -27 12 B B B T B B

Cập nhật: