Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về GRACES vs GFA Rumilly Vallieres, 23h00 ngày 09/5

Nghiệp dư pháp 2025-2026: GRACES vs GFA Rumilly Vallieres

  • Giải đấu: Nghiệp dư pháp
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 09/5/2026 23:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu GRACES vs GFA Rumilly Vallieres trước đây

  • 17/01/2026
    GFA Rumilly Vallieres
    1 - 2
    GRACES
    1 - 1
    W
  • 09/02/2025
    GRACES
    3 - 0
    GFA Rumilly Vallieres
    3 - 0
    W
  • 07/09/2024
    GFA Rumilly Vallieres
    0 - 0
    GRACES
    0 - 0
    D
  • 13/02/2022
    GRACES
    1 - 1
    GFA Rumilly Vallieres
    0 - 0
    D
  • 28/08/2021
    GFA Rumilly Vallieres
    0 - 2
    GRACES
    0 - 1
    W

Thống kê thành tích đối đầu GRACES vs GFA Rumilly Vallieres

- Thống kê lịch sử đối đầu GRACES vs GFA Rumilly Vallieres: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
5 3 2 0

- Thống kê lịch sử đối đầu GRACES vs GFA Rumilly Vallieres: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Nghiệp dư pháp 5 3 2 0

- Thống kê lịch sử đối đầu GRACES vs GFA Rumilly Vallieres: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
GRACES (sân nhà) 2 1 1 0
GRACES (sân khách) 3 2 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận GRACES thắng
Bại: là số trận GRACES thua

BXH Vòng Bảng Nghiệp dư pháp mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội GRACESGFA Rumilly Vallieres trên Bảng xếp hạng của Nghiệp dư pháp mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Nghiệp dư pháp 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Cannes AS 28 15 9 4 48 29 19 54 B T T T B T
2 St. Maur Lusi 28 15 9 4 39 21 18 54 B T T H T T
3 Nimes 28 16 5 7 40 23 17 53 T T B T T B
4 GFA Rumilly Vallieres 28 12 8 8 47 34 13 44 H T H B B T
5 Istres 28 11 10 7 41 27 14 43 H T H T H H
6 Andrezieux 28 11 8 9 42 30 12 41 H T B B T T
7 Hyeres 28 10 11 7 31 25 6 41 T H B B H T
8 GOAL FC 28 10 8 10 36 42 -6 38 B T T H H B
9 Creteil 28 10 7 11 33 34 -1 37 H B T B B H
10 GRACES 28 9 9 10 40 39 1 36 T H B T H T
11 Toulon 28 8 8 12 36 45 -9 32 T B H B T T
12 Frejus St-Raphael 28 8 8 12 36 49 -13 32 H B B T H B
13 FC Limonest 28 8 8 12 31 44 -13 32 T B T T T B
14 Saint-Priest 28 7 8 13 32 44 -12 29 B B H T H B
15 Bobigny A.C. 28 6 10 12 28 31 -3 28 B B T B B B
16 Rousset-Ste Victoire 28 2 6 20 24 67 -43 12 H B B B B B

Cập nhật: