Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Voltigeurs Chateaubriant vs Dinan Lehon FC, 23h00 ngày 25/4

Nghiệp dư pháp 2025-2026: Voltigeurs Chateaubriant vs Dinan Lehon FC

Lịch sử đối đầu Voltigeurs Chateaubriant vs Dinan Lehon FC trước đây

  • 14/12/2025
    Dinan Lehon FC
    2 - 1
    Voltigeurs Chateaubriant
    0 - 0
    L
  • 19/01/2025
    Voltigeurs Chateaubriant
    1 - 0
    Dinan Lehon FC
    0 - 0
    W
  • 24/08/2024
    Dinan Lehon FC
    0 - 0
    Voltigeurs Chateaubriant
    0 - 0
    D
  • 18/02/2024
    Voltigeurs Chateaubriant
    2 - 1
    Dinan Lehon FC
    2 - 1
    W
  • 16/09/2023
    Dinan Lehon FC
    1 - 1
    Voltigeurs Chateaubriant
    0 - 1
    D

Thống kê thành tích đối đầu Voltigeurs Chateaubriant vs Dinan Lehon FC

- Thống kê lịch sử đối đầu Voltigeurs Chateaubriant vs Dinan Lehon FC: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
5 2 2 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Voltigeurs Chateaubriant vs Dinan Lehon FC: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Nghiệp dư pháp 5 2 2 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Voltigeurs Chateaubriant vs Dinan Lehon FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Voltigeurs Chateaubriant (sân nhà) 2 2 0 0
Voltigeurs Chateaubriant (sân khách) 3 0 2 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Voltigeurs Chateaubriant thắng
Bại: là số trận Voltigeurs Chateaubriant thua

BXH Vòng Bảng Nghiệp dư pháp mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Voltigeurs ChateaubriantDinan Lehon FC trên Bảng xếp hạng của Nghiệp dư pháp mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Nghiệp dư pháp 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Cannes AS 26 14 9 3 46 25 21 51 H T B T T T
2 Nimes 26 15 5 6 36 19 17 50 H T T T B T
3 St. Maur Lusi 26 13 9 4 33 19 14 48 H H B T T H
4 Istres 26 11 8 7 39 25 14 41 B B H T H T
5 GFA Rumilly Vallieres 26 11 8 7 43 30 13 41 H B H T H B
6 Andrezieux 27 10 8 9 38 29 9 38 T H T B B T
7 Hyeres 26 9 10 7 29 24 5 37 H T T H B B
8 GOAL FC 26 10 7 9 34 39 -5 37 T B B T T H
9 Creteil 27 10 6 11 33 34 -1 36 T H B T B B
10 GRACES 26 8 8 10 35 36 -1 32 B T T H B T
11 Frejus St-Raphael 26 8 7 11 36 48 -12 31 H B H B B T
12 FC Limonest 26 7 8 11 28 40 -12 29 H T T B T T
13 Bobigny A.C. 26 6 10 10 25 26 -1 28 T H B B T B
14 Saint-Priest 26 7 7 12 30 41 -11 28 T B B B H T
15 Toulon 26 6 8 12 33 44 -11 26 H B T B H B
16 Rousset-Ste Victoire 26 2 6 18 24 63 -39 12 B B H B B B

Cập nhật: