Kết quả Sassuolo Nữ vs Genoa Nữ, 20h00 ngày 02/05
Kết quả Sassuolo Nữ vs Genoa Nữ
Đối đầu Sassuolo Nữ vs Genoa Nữ
Phong độ Sassuolo Nữ gần đây
Phong độ Genoa Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 02/05/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.92+0.75
0.88O 2.5
0.86U 2.5
0.881
1.70X
3.402
4.20Hiệp 1-0.25
0.83+0.25
0.97O 1
0.85U 1
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sassuolo Nữ vs Genoa Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Nữ Italia 2025-2026 » vòng 20
-
Sassuolo Nữ vs Genoa Nữ: Diễn biến chính
-
53'0-0Alma Hila Penalty cancelled
-
86'Davina Philtjens0-0
-
89'Brustia M.0-0
- BXH Nữ Italia
- BXH bóng đá Ý mới nhất
-
Sassuolo Nữ vs Genoa Nữ: Số liệu thống kê
-
Sassuolo NữGenoa Nữ
-
14Tổng cú sút12
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
11Phạm lỗi11
-
-
8Phạt góc9
-
-
11Sút Phạt11
-
-
1Việt vị1
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
4Cứu thua3
-
-
10Thử thách8
-
-
28Long pass21
-
-
9Successful center4
-
-
9Sút ra ngoài5
-
-
2Cản sút3
-
-
8Rê bóng thành công9
-
-
7Đánh chặn6
-
-
28Ném biên33
-
-
273Số đường chuyền274
-
-
63%Chuyền chính xác56%
-
-
83Pha tấn công71
-
-
61Tấn công nguy hiểm65
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
7Shots Inside Box5
-
-
7Shots Outside Box7
-
-
33Duels Won43
-
-
1.37Expected Goals0.83
-
-
0.35xGOT1.09
-
-
16Touches In Opposition Box13
-
-
28Accurate Crosses14
-
-
23Ground Duels Won31
-
-
10Aerial Duels Won12
-
-
31Clearances13
-
BXH Nữ Italia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roma CF (W) | 22 | 17 | 4 | 1 | 44 | 19 | 25 | 55 | T T T T T T |
| 2 | Inter Milan (W) | 22 | 13 | 5 | 4 | 49 | 26 | 23 | 44 | H T T T H B |
| 3 | Juventus (W) | 22 | 11 | 6 | 5 | 33 | 19 | 14 | 39 | H T B T H T |
| 4 | Fiorentina (W) | 22 | 10 | 6 | 6 | 33 | 30 | 3 | 36 | H B H T T T |
| 5 | Lazio (W) | 22 | 10 | 3 | 9 | 31 | 30 | 1 | 33 | B B B T T B |
| 6 | AC Milan (W) | 22 | 9 | 5 | 8 | 31 | 26 | 5 | 32 | H T H B T B |
| 7 | Napoli (W) | 22 | 8 | 8 | 6 | 30 | 25 | 5 | 32 | H T H B H H |
| 8 | Como 2000 (W) | 22 | 8 | 6 | 8 | 24 | 22 | 2 | 30 | H B H B H T |
| 9 | Sassuolo (W) | 22 | 4 | 6 | 12 | 17 | 34 | -17 | 18 | H B T H B H |
| 10 | Ternana W | 22 | 4 | 5 | 13 | 19 | 40 | -21 | 17 | H B H B B T |
| 11 | Parma s (W) | 22 | 2 | 10 | 10 | 16 | 31 | -15 | 16 | H T H B B B |
| 12 | Genoa (W) | 22 | 2 | 4 | 16 | 18 | 43 | -25 | 10 | H B B H B B |

