Kết quả Roma CF Nữ vs Lazio Nữ, 21h30 ngày 16/11

Nữ Italia 2025-2026 » vòng 6

  • Roma CF Nữ vs Lazio Nữ: Diễn biến chính

  • 6'
    Alice Corelli No penalty confirmed
    0-0
  • 27'
    Manuela Giugliano No goal confirmed
    0-0
  • 29'
    Lucia Di Guglielmo (Assist:Evelyne Viens) goal 
    1-0
  • 90'
    Annalena Rieke No goal confirmed
    1-0
  • BXH Nữ Italia
  • BXH bóng đá Ý mới nhất
  • Roma CF Nữ vs Lazio Nữ: Số liệu thống kê

  • Roma CF Nữ
    Lazio Nữ
  • 14
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 7
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 24
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 325
    Số đường chuyền
    368
  •  
     
  • 74%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 31
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 4
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 7
    Successful center
    3
  •  
     
  • 16
    Long pass
    20
  •  
     
  • 78
    Pha tấn công
    70
  •  
     
  • 81
    Tấn công nguy hiểm
    41
  •  
     

BXH Nữ Italia 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Roma CF (W) 22 17 4 1 44 19 25 55 T T T T T T
2 Inter Milan (W) 22 13 5 4 49 26 23 44 H T T T H B
3 Juventus (W) 22 11 6 5 33 19 14 39 H T B T H T
4 Fiorentina (W) 22 10 6 6 33 30 3 36 H B H T T T
5 Lazio (W) 22 10 3 9 31 30 1 33 B B B T T B
6 AC Milan (W) 22 9 5 8 31 26 5 32 H T H B T B
7 Napoli (W) 22 8 8 6 30 25 5 32 H T H B H H
8 Como 2000 (W) 22 8 6 8 24 22 2 30 H B H B H T
9 Sassuolo (W) 22 4 6 12 17 34 -17 18 H B T H B H
10 Ternana W 22 4 5 13 19 40 -21 17 H B H B B T
11 Parma s (W) 22 2 10 10 16 31 -15 16 H T H B B B
12 Genoa (W) 22 2 4 16 18 43 -25 10 H B B H B B