Kết quả Roma CF Nữ vs Lazio Nữ, 21h30 ngày 16/11
Kết quả Roma CF Nữ vs Lazio Nữ
Nhận định, Soi kèo Nữ Roma vs Nữ Lazio 21h30 ngày 16/11: Chiến thắng cách biệt
Đối đầu Roma CF Nữ vs Lazio Nữ
Phong độ Roma CF Nữ gần đây
Phong độ Lazio Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 16/11/202521:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.95+1.25
0.85O 3
0.85U 3
0.951
1.44X
4.202
5.50Hiệp 1-0.25
0.73+0.25
0.99O 0.5
0.25U 0.5
2.40 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Roma CF Nữ vs Lazio Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Nữ Italia 2025-2026 » vòng 6
-
Roma CF Nữ vs Lazio Nữ: Diễn biến chính
-
6'Alice Corelli No penalty confirmed0-0
-
27'Manuela Giugliano No goal confirmed0-0
-
29'Lucia Di Guglielmo (Assist:Evelyne Viens)
1-0 -
90'Annalena Rieke No goal confirmed1-0
- BXH Nữ Italia
- BXH bóng đá Ý mới nhất
-
Roma CF Nữ vs Lazio Nữ: Số liệu thống kê
-
Roma CF NữLazio Nữ
-
14Phạt góc1
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
24Tổng cú sút8
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
12Sút ra ngoài4
-
-
7Cản sút2
-
-
10Sút Phạt10
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
325Số đường chuyền368
-
-
74%Chuyền chính xác80%
-
-
10Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị1
-
-
2Cứu thua4
-
-
14Rê bóng thành công11
-
-
5Đánh chặn5
-
-
31Ném biên22
-
-
4Woodwork0
-
-
8Thử thách12
-
-
7Successful center3
-
-
16Long pass20
-
-
78Pha tấn công70
-
-
81Tấn công nguy hiểm41
-
BXH Nữ Italia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roma CF (W) | 22 | 17 | 4 | 1 | 44 | 19 | 25 | 55 | T T T T T T |
| 2 | Inter Milan (W) | 22 | 13 | 5 | 4 | 49 | 26 | 23 | 44 | H T T T H B |
| 3 | Juventus (W) | 22 | 11 | 6 | 5 | 33 | 19 | 14 | 39 | H T B T H T |
| 4 | Fiorentina (W) | 22 | 10 | 6 | 6 | 33 | 30 | 3 | 36 | H B H T T T |
| 5 | Lazio (W) | 22 | 10 | 3 | 9 | 31 | 30 | 1 | 33 | B B B T T B |
| 6 | AC Milan (W) | 22 | 9 | 5 | 8 | 31 | 26 | 5 | 32 | H T H B T B |
| 7 | Napoli (W) | 22 | 8 | 8 | 6 | 30 | 25 | 5 | 32 | H T H B H H |
| 8 | Como 2000 (W) | 22 | 8 | 6 | 8 | 24 | 22 | 2 | 30 | H B H B H T |
| 9 | Sassuolo (W) | 22 | 4 | 6 | 12 | 17 | 34 | -17 | 18 | H B T H B H |
| 10 | Ternana W | 22 | 4 | 5 | 13 | 19 | 40 | -21 | 17 | H B H B B T |
| 11 | Parma s (W) | 22 | 2 | 10 | 10 | 16 | 31 | -15 | 16 | H T H B B B |
| 12 | Genoa (W) | 22 | 2 | 4 | 16 | 18 | 43 | -25 | 10 | H B B H B B |

