Kết quả Napoli Nữ vs Ternana W, 21h00 ngày 08/02
Kết quả Napoli Nữ vs Ternana W
Đối đầu Napoli Nữ vs Ternana W
Phong độ Napoli Nữ gần đây
Phong độ Ternana W gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 08/02/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.74+0.75
1.00O 2.5
0.85U 2.5
0.891
1.50X
3.902
5.25Hiệp 1-0.25
0.72+0.25
1.00O 1
0.71U 1
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Napoli Nữ vs Ternana W
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Nữ Italia 2025-2026 » vòng 13
-
Napoli Nữ vs Ternana W: Diễn biến chính
-
6'Quazzico F.(OW)1-0
-
28'Cecilie Fløe Nielsen1-0
-
37'1-0Quazzico F.
-
38'1-0Francesca Quazzico
-
42'Pettenuzzo T.1-0
-
49'Carcassi A. (Assist:Cecilie Fløe Nielsen)
2-0 -
50'Alessia Carcassi Goal confirmed2-0
-
53'Katja Schroffenegger(OW)3-0
-
54'3-0Katja Schroffenegger Goal confirmed
-
59'Marija Banusic Goal cancelled3-0
-
69'Hanna Marie Barker Goal cancelled3-0
-
82'3-1
Pellegrino C. G. -
84'3-1Giada Pellegrino Cimò Goal confirmed
- BXH Nữ Italia
- BXH bóng đá Ý mới nhất
-
Napoli Nữ vs Ternana W: Số liệu thống kê
-
Napoli NữTernana W
-
17Tổng cú sút16
-
-
11Sút trúng cầu môn3
-
-
10Phạm lỗi11
-
-
3Phạt góc5
-
-
11Sút Phạt10
-
-
3Việt vị3
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
1Cứu thua7
-
-
3Thử thách1
-
-
40Long pass37
-
-
3Successful center5
-
-
6Sút ra ngoài13
-
-
1Woodwork0
-
-
7Rê bóng thành công11
-
-
3Đánh chặn1
-
-
15Ném biên25
-
-
481Số đường chuyền259
-
-
85%Chuyền chính xác71%
-
-
53Pha tấn công50
-
-
36Tấn công nguy hiểm29
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
1Big Chances2
-
-
1Big Chances Missed2
-
-
9Shots Inside Box8
-
-
2Shots Outside Box7
-
-
31Duels Won28
-
-
1.38Expected Goals1.05
-
-
26Touches In Opposition Box26
-
-
11Accurate Crosses20
-
-
24Ground Duels Won24
-
-
6Aerial Duels Won7
-
-
25Clearances14
-
BXH Nữ Italia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roma CF (W) | 22 | 17 | 4 | 1 | 44 | 19 | 25 | 55 | T T T T T T |
| 2 | Inter Milan (W) | 22 | 13 | 5 | 4 | 49 | 26 | 23 | 44 | H T T T H B |
| 3 | Juventus (W) | 22 | 11 | 6 | 5 | 33 | 19 | 14 | 39 | H T B T H T |
| 4 | Fiorentina (W) | 22 | 10 | 6 | 6 | 33 | 30 | 3 | 36 | H B H T T T |
| 5 | Lazio (W) | 22 | 10 | 3 | 9 | 31 | 30 | 1 | 33 | B B B T T B |
| 6 | AC Milan (W) | 22 | 9 | 5 | 8 | 31 | 26 | 5 | 32 | H T H B T B |
| 7 | Napoli (W) | 22 | 8 | 8 | 6 | 30 | 25 | 5 | 32 | H T H B H H |
| 8 | Como 2000 (W) | 22 | 8 | 6 | 8 | 24 | 22 | 2 | 30 | H B H B H T |
| 9 | Sassuolo (W) | 22 | 4 | 6 | 12 | 17 | 34 | -17 | 18 | H B T H B H |
| 10 | Ternana W | 22 | 4 | 5 | 13 | 19 | 40 | -21 | 17 | H B H B B T |
| 11 | Parma s (W) | 22 | 2 | 10 | 10 | 16 | 31 | -15 | 16 | H T H B B B |
| 12 | Genoa (W) | 22 | 2 | 4 | 16 | 18 | 43 | -25 | 10 | H B B H B B |

