Kết quả Lazio Nữ vs Sassuolo Nữ, 17h30 ngày 25/04
Kết quả Lazio Nữ vs Sassuolo Nữ
Đối đầu Lazio Nữ vs Sassuolo Nữ
Phong độ Lazio Nữ gần đây
Phong độ Sassuolo Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 25/04/202617:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.72+0.75
0.98O 2.5
0.81U 2.5
0.891
1.57X
3.702
4.60Hiệp 1-0.25
0.66+0.25
1.06O 1
0.72U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lazio Nữ vs Sassuolo Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Nữ Italia 2025-2026 » vòng 19
-
Lazio Nữ vs Sassuolo Nữ: Diễn biến chính
-
15'0-1
Clelland L. -
45'0-2
Ndjoah Eto N. -
67'0-3
Kassandra Missipo (Assist:Perselli M.) -
77'Martina Piemonte0-3
-
77'Martina Piemonte0-3
-
90'0-3Brustia M.
- BXH Nữ Italia
- BXH bóng đá Ý mới nhất
-
Lazio Nữ vs Sassuolo Nữ: Số liệu thống kê
-
Lazio NữSassuolo Nữ
-
14Tổng cú sút13
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
8Phạm lỗi8
-
-
10Phạt góc3
-
-
8Sút Phạt8
-
-
3Việt vị2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
72%Kiểm soát bóng28%
-
-
2Cứu thua2
-
-
6Thử thách15
-
-
11Long pass13
-
-
10Successful center2
-
-
6Sút ra ngoài8
-
-
0Woodwork2
-
-
6Cản sút0
-
-
13Rê bóng thành công8
-
-
34Ném biên36
-
-
422Số đường chuyền170
-
-
77%Chuyền chính xác54%
-
-
61Pha tấn công63
-
-
41Tấn công nguy hiểm24
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
0Big Chances3
-
-
10Shots Inside Box9
-
-
4Shots Outside Box4
-
-
34Duels Won31
-
-
0.76Expected Goals1.89
-
-
0.37xGOT2.26
-
-
30Touches In Opposition Box20
-
-
30Accurate Crosses11
-
-
16Clearances33
-
BXH Nữ Italia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roma CF (W) | 22 | 17 | 4 | 1 | 44 | 19 | 25 | 55 | T T T T T T |
| 2 | Inter Milan (W) | 22 | 13 | 5 | 4 | 49 | 26 | 23 | 44 | H T T T H B |
| 3 | Juventus (W) | 22 | 11 | 6 | 5 | 33 | 19 | 14 | 39 | H T B T H T |
| 4 | Fiorentina (W) | 22 | 10 | 6 | 6 | 33 | 30 | 3 | 36 | H B H T T T |
| 5 | Lazio (W) | 22 | 10 | 3 | 9 | 31 | 30 | 1 | 33 | B B B T T B |
| 6 | AC Milan (W) | 22 | 9 | 5 | 8 | 31 | 26 | 5 | 32 | H T H B T B |
| 7 | Napoli (W) | 22 | 8 | 8 | 6 | 30 | 25 | 5 | 32 | H T H B H H |
| 8 | Como 2000 (W) | 22 | 8 | 6 | 8 | 24 | 22 | 2 | 30 | H B H B H T |
| 9 | Sassuolo (W) | 22 | 4 | 6 | 12 | 17 | 34 | -17 | 18 | H B T H B H |
| 10 | Ternana W | 22 | 4 | 5 | 13 | 19 | 40 | -21 | 17 | H B H B B T |
| 11 | Parma s (W) | 22 | 2 | 10 | 10 | 16 | 31 | -15 | 16 | H T H B B B |
| 12 | Genoa (W) | 22 | 2 | 4 | 16 | 18 | 43 | -25 | 10 | H B B H B B |

