Kết quả Lazio Nữ vs AC Milan Nữ, 21h00 ngày 21/02
Kết quả Lazio Nữ vs AC Milan Nữ
Đối đầu Lazio Nữ vs AC Milan Nữ
Phong độ Lazio Nữ gần đây
Phong độ AC Milan Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 21/02/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.98+0.5
0.74O 2.5
0.91U 2.5
0.831
2.25X
3.252
2.80Hiệp 1-0.25
1.09+0.25
0.63O 1
0.92U 1
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lazio Nữ vs AC Milan Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Nữ Italia 2025-2026 » vòng 15
-
Lazio Nữ vs AC Milan Nữ: Diễn biến chính
-
23'Clarisse Le Bihan No penalty confirmed0-0
-
32'Le Bihan C. (Assist:Noemi Visentin)
1-0 -
33'Clarisse Le Bihan Goal confirmed1-0
-
49'Federica D·Auria1-0
-
55'1-1
Kamczyk E. -
56'1-1Ewelina Kamczyk Goal confirmed
-
65'1-2
Angelica Soffia (Assist:Mascarello M.) -
66'1-2Angelica Soffia Goal confirmed
-
73'Nikola Karczewska Card changed1-2
-
78'Flamini Simonetti1-2
-
80'Flamini Simonetti Card changed1-2
-
82'Nikola Karczewska (Assist:Elisabetta Oliviero)
2-2 -
83'Nikola Karczewska Goal confirmed2-2
- BXH Nữ Italia
- BXH bóng đá Ý mới nhất
-
Lazio Nữ vs AC Milan Nữ: Số liệu thống kê
-
Lazio NữAC Milan Nữ
-
8Tổng cú sút11
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
11Phạm lỗi16
-
-
3Phạt góc3
-
-
17Sút Phạt11
-
-
7Việt vị0
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
2Cứu thua1
-
-
6Thử thách9
-
-
29Long pass25
-
-
2Successful center3
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
2Cản sút2
-
-
4Rê bóng thành công7
-
-
6Đánh chặn3
-
-
22Ném biên16
-
-
393Số đường chuyền329
-
-
77%Chuyền chính xác77%
-
-
115Pha tấn công107
-
-
71Tấn công nguy hiểm59
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
1Big Chances1
-
-
8Shots Inside Box6
-
-
0Shots Outside Box5
-
-
47Duels Won29
-
-
1.39Expected Goals0.63
-
-
0.97xGOT1.09
-
-
20Touches In Opposition Box9
-
-
18Accurate Crosses11
-
-
34Ground Duels Won23
-
-
13Aerial Duels Won6
-
-
13Clearances7
-
BXH Nữ Italia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roma CF (W) | 22 | 17 | 4 | 1 | 44 | 19 | 25 | 55 | T T T T T T |
| 2 | Inter Milan (W) | 22 | 13 | 5 | 4 | 49 | 26 | 23 | 44 | H T T T H B |
| 3 | Juventus (W) | 22 | 11 | 6 | 5 | 33 | 19 | 14 | 39 | H T B T H T |
| 4 | Fiorentina (W) | 22 | 10 | 6 | 6 | 33 | 30 | 3 | 36 | H B H T T T |
| 5 | Lazio (W) | 22 | 10 | 3 | 9 | 31 | 30 | 1 | 33 | B B B T T B |
| 6 | AC Milan (W) | 22 | 9 | 5 | 8 | 31 | 26 | 5 | 32 | H T H B T B |
| 7 | Napoli (W) | 22 | 8 | 8 | 6 | 30 | 25 | 5 | 32 | H T H B H H |
| 8 | Como 2000 (W) | 22 | 8 | 6 | 8 | 24 | 22 | 2 | 30 | H B H B H T |
| 9 | Sassuolo (W) | 22 | 4 | 6 | 12 | 17 | 34 | -17 | 18 | H B T H B H |
| 10 | Ternana W | 22 | 4 | 5 | 13 | 19 | 40 | -21 | 17 | H B H B B T |
| 11 | Parma s (W) | 22 | 2 | 10 | 10 | 16 | 31 | -15 | 16 | H T H B B B |
| 12 | Genoa (W) | 22 | 2 | 4 | 16 | 18 | 43 | -25 | 10 | H B B H B B |

